Angi Inc - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty ANGI

Logo công ty đại chúng Angi Inc (ANGI)

Angi Inc. (ANGI) quản lý một hệ sinh thái kỹ thuật số kết nối các chủ sở hữu nhà với những chuyên gia lành nghề thông qua các công cụ CRM và hệ thống đánh giá. Thương hiệu này hiện đang xây dựng lại niềm tin của khách hàng sau một giai đoạn tái cơ cấu. Xu hướng giá trên GURU.Markets phản ánh các nghĩa vụ nợ, hiện ở mức 0.37. Trong khi đó, doanh nghiệp đang đối mặt với áp lực về giá, buộc phải giảm mức phí để giữ chân các chuyên gia trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt.

Nợ dài hạn của công ty: Angi Inc (ANGI) cho 04.07.2022 - 29.10.2026
Mẫu sản phẩm của Angi

Nhờ vào kiến trúc dựa trên nền tảng điện toán đám mây không bị ràng buộc bởi các hệ thống IT lạc hậu, tỷ lệ nợ dài hạn của Angi Inc. (ANGI) phản ánh sự cân bằng chiến lược giữa việc mở rộng các dịch vụ kỹ thuật số và sự ổn định tài chính. Chỉ số này tổng hợp các khoản nợ phải trả có thời hạn trên một năm, cho phép các nhà đầu tư đánh giá rủi ro về khoảng trống dòng tiền và hiệu quả của việc sử dụng đòn bẩy để thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh.

Đối thủ cạnh tranh của Angi Inc. (ANGI)

Microsoft Corp (MSFT) - Nợ dài hạn|GOOG: Nợ phải trả dài hạn của công ty|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty AMZN (Amazon.com)|META: Các khoản nợ dài hạn của công ty|SPOT - Quy mô nợ dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Sea Limited|Dư nợ dài hạn của công ty NET (cloudflare.com)|Nợ phải trả dài hạn của công ty RDDT (Reddit)|Quy mô nợ phải trả dài hạn EBAY|Các khoản nợ dài hạn của công ty BIDU (Baidu Corp)|VeriSign Corporation (VRSN) - Nợ dài hạn|PINS - Nợ dài hạn của công ty|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty GDDY (godaddy.com)|Snap (SNAP) - Nợ dài hạn của công ty|Dư nợ dài hạn của công ty AKAM|MTCH (Tinder) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn StubHub Inc. STUB|Nợ phải trả dài hạn của công ty ETSY (Etsy, Inc.)|Quy mô nợ phải trả dài hạn RUM|Các khoản nợ dài hạn của công ty GRND (Grindr)|Các khoản nợ dài hạn của công ty IAC Inc IAC|YELP - Nợ dài hạn của công ty|WB (Weibo Inc.) - Dư nợ dài hạn của công ty|PENG: Các khoản nợ dài hạn của công ty|Dư nợ dài hạn playtika.com PLTK|VMEO (Vimeo) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Hello Group Inc (MOMO) - Quy mô nợ dài hạn|Nợ phải trả dài hạn của công ty FVRR (Fiverr Ltd.)|GRPN (Groupon.com) - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty NXDR (Nextdoor Holdings Inc)|Quy mô nợ dài hạn nerdwallet.com (NRDS)|NTGR - Nợ dài hạn của công ty|GETY (Getty Images Holdings, Inc.) - Dư nợ dài hạn của công ty|BMBL: Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ phải trả dài hạn của công ty Xunlei Network|Nợ phải trả dài hạn của công ty SOHU|tssiusa.com (TSSI) - Quy mô nợ dài hạn|Các khoản nợ dài hạn của công ty ZH|Các khoản nợ dài hạn của công ty Triller (ILLR)|Nợ dài hạn của công ty Baozun Inc BZUN|ONTF: Dư nợ dài hạn của công ty|DouYu International - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Dư nợ dài hạn amtdigital.net (HKD)|GAIA: Các khoản nợ dài hạn của công ty|VSME - Quy mô nợ dài hạn|Nợ phải trả dài hạn của công ty GDC|SOGP (Sound Group Inc) - Quy mô nợ phải trả dài hạn|Các khoản nợ dài hạn của công ty LVO|ZDGE (zedge.net) - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty MYND (Mynd.ai)|FiEE Inc. (FIEE) - Nợ dài hạn|KRKR: Nợ phải trả dài hạn của công ty|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty FENG (Phoenix New Media)|XHLD: Các khoản nợ dài hạn của công ty|DUO - Quy mô nợ dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Netcapital Inc|Dư nợ dài hạn của công ty GITS (Hanryu Holdings, Inc.)|Nợ phải trả dài hạn của công ty MYSE (DatChat)|Quy mô nợ phải trả dài hạn TNMG|Các khoản nợ dài hạn của công ty CHR (Cheer Holding, Inc.)|Professional Diversity Network Inc. (IPDN) - Nợ dài hạn|ONFO - Nợ dài hạn của công ty|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty PTRN (Pattern Group Inc)|DatChat, Inc (DATS) - Nợ dài hạn của công ty|Dư nợ dài hạn của công ty GROM|HRYU (Hanryu Holdings Inc.) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn loop.tv LPTV|Nợ phải trả dài hạn của công ty PGRU (PropertyGuru)|Quy mô nợ phải trả dài hạn YY