BDL Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng Flanigan's

Flanigan's Seafood Bar & Grill (BDL) - logo doanh nghiệp

Khả năng phục hồi của Flanigan's Enterprises (BDL) phụ thuộc vào độ tin cậy của logistics và chi phí nguyên liệu, với biên lợi nhuận hiện ở mức 1.35. Vị thế là một thương hiệu địa phương tại Florida cho phép chuỗi nhà hàng và cửa hàng rượu này duy trì một bảng giá ổn định. Diễn biến giá trong lịch sử được hiển thị dưới đây minh họa tác động của các yếu tố rủi ro, từ những mối đe dọa khí hậu khu vực đến chi phí nhân công gia tăng và sự biến động trong sức mua của người tiêu dùng.

Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Flanigan's Enterprises (BDL): cho giai đoạn 04.07.2022 - 27.10.2026
Sản phẩm do Flanigan's Enterprises, Inc. sản xuất

Tỷ lệ này so sánh giá trị thị trường của doanh nghiệp với tài sản thuần, từ đó xác định mức độ mà các nhà đầu tư đang trả giá quá cao cho nguồn vốn. Xu hướng của tỷ lệ giữa vốn hóa thị trường và giá trị sổ sách của công ty cho thấy những sai lệch về giá so với giá trị cơ bản. Chỉ số này đánh giá sự ổn định của tổ chức phát hành bằng cách chiết khấu các kỳ vọng thị trường so với tài sản hữu hình. Đối với Flanigan's Enterprises (BDL), chỉ số này phản ánh giá trị nội tại của mạng lưới. Tuy nhiên, áp lực lạm phát đối với chi phí nguyên liệu thô tại US có thể điều chỉnh mức định giá này.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách McDonald's Corporation (MCD)|Vốn hóa thị trường so với tài sản ròng starbucks.com|CMG (Chipotle) - Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách Yum Brands|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách Sysco Food Services (SYY)|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách QSR (Popeyes)|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Darden Restaurants, Inc. DRI|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách pos.toasttab.com TOST|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách USFD (US Foods Holding)|YUMC - Vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|DPZ (Domino's Pizza Inc) - Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng Bubba's 33|ARMK - Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng|Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách dutchbros.com|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách CAVA (CAVA Group, Inc.)|Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng Wingstop Restaurants (WING)|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách MIDD (middleby.com)|EAT - Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng Shake Shack Inc. SHAK|CAKE - Bội số vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách WEN|OLO (Olo Inc) - Hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách|PZZA - Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách|Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách arcosdorados.com|BRCB (Black Rock Coffee Bar) - Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách HDL (superhiinternational.com)|CBRL - Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa trên giá trị sổ sách Sweetgreen Inc SG|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách FWRG|BH - Tỷ lệ giữa giá trị thị trường và vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách Kura Sushi USA, Inc. (KRUS)|PLAY (ir.daveandbusters.com) - Vốn hóa thị trường so với tài sản ròng|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách BJ's Restaurants|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Outback Steakhouse|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách DNUT|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách PBPB (Potbelly Corporation Inc.)|KRT - Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa trên giá trị sổ sách portillos.com PTLO|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách DIN (Dine Brands)|JACK - Vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách LOCO (El Pollo Loco, Inc.)|Denny's Diner (DENN) - Tỷ lệ giữa giá trị thị trường và vốn chủ sở hữu|TWNP (Twin Hospitality) - Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách MB|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Red Robin Gourmet Burgers RRGB|Tỷ lệ vốn hóa trên giá trị sổ sách GENK (GEN Restaurant Group Inc)|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách STKS|RAVE - Vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng Fatburger (FAT)|GIFT - Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách NDLS|ARKR (Ark Restaurants) - Hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Vestand Inc. (VSTD)|Tỷ lệ vốn hóa trên giá trị sổ sách Li Bang (LBGJ)|Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng HWH International Inc.|Bội số vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách goodtimesburgers.com (GTIM)|PC: Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|BT Brands Inc. - Hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Happy City (HCHL)|BFI: Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Chuy's Holdings, Inc. (CHUY)|ONDR (sushionodera.com) - Vốn hóa thị trường so với tài sản ròng|PNST - Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách|Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách Presto Automation|YOSH (Yoshiharu Global Co.) - Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách TWNPV (Twin Peaks)