CME Tổng nợ trên tổng vốn CME Group

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của CME Group Inc (CME)

Vị thế độc quyền và tính thanh khoản khổng lồ tạo ra hiệu ứng mạng lưới không thể vượt qua cho CME Group Inc. (CME). Doanh thu dựa trên phí thanh toán bù trừ phái sinh và việc bán dữ liệu thị trường. Sự kiểm soát chặt chẽ về quy định và hoạt động vận động hành lang giúp củng cố vị thế của công ty, điều này được xác nhận bởi sự thay đổi trong tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Con số hiện tại là 0.15, minh chứng cho mức độ đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp.

CME Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Chicago Mercantile Exchange (04.07.2022 - 28.10.2026)
Sản phẩm thương hiệu của CME Group

Sự ổn định của CME Group Inc. (CME) phụ thuộc vào khối lượng giao dịch phái sinh trong những giai đoạn thị trường biến động. Chỉ số này đo lường tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc bảng cân đối kế toán so với vốn chủ sở hữu. Một phân tích về hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ bên ngoài. Gánh nặng nợ thấp giúp giảm thiểu rủi ro sụt giảm doanh thu bù trừ. Cấu trúc tài chính như vậy xác nhận khả năng chống chịu cao của công ty trước các cú sốc thị trường.

Đối thủ cạnh tranh chính

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu S&P Global (SPGI)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Robinhood Markets, Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn ICE (Intercontinental Exchange)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Moody's Corp (MCO)|Tổng nợ trên tổng vốn Nasdaq, Inc.|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Morgan Stanley Capital International MSCI|Broadridge - Tổng nợ trên tổng vốn|IBKR: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu LPL|Chicago Board Options Exchange (CBOE) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nomura Holdings, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn futuholdings.com|Evercore - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Freedom Finance (FRHC)|MarketAxess Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|PennyMac Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BULL: Nợ trên vốn chủ sở hữu|GLXY - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn CWAN|Nợ trên vốn Lazard Ltd|SNEX - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BGC Corp|ETOR: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn MIAX (miaxglobal.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Marex|Perella Weinberg Partners LP - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|DFIN (DFIN Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Solowin Corp (SWIN) - Nợ trên vốn|WTF: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MKTW (MarketWise) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu mF International MFI|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu Aether (ATHR)|NetSol Technologies (NTWK) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có amtdinc.com (AMTD)|Tổng nợ trên tổng vốn MOGO|MDB Capital Group - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Binah Capital Group (BCG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|BLBX - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|MTC (51mm.com) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Magic Empire Global Limited|ZBAI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Garden Stage Group|Tổng nợ trên tổng vốn BENF (The Beneficient Company Group)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu LGHL (Lion Group Holding Ltd)|Plutus Financial Group Limited - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ATIF Holdings Ltd ATIF|ENFN (Enfusion Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|HPH - Nợ trên vốn