DVS Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách Dolly Varden Silver

Dolly Varden Silver Corp (DVS) - logo doanh nghiệp

Hoạt động của công ty thăm dò bạc Canada Dolly Varden Silver (DVS) phụ thuộc vào những biến động toàn cầu làm gia tăng nhu cầu đối với các tài sản phòng thủ, đồng thời đẩy chi phí thiết bị và nhiên liệu lên cao. Hiệu quả kinh doanh dựa trên việc vận chuyển thiết bị một cách tinh gọn đến các khu vực hẻo lánh. Biểu đồ của cổ phiếu này trên GURU.Markets với giá trị 2.60 trực quan hóa diễn biến giá. Niềm tin cao của thị trường vào thương hiệu Dolly Varden Silver được củng cố bởi các kết quả khoan khai thác hiệu quả.

DVS: Bội số vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách Dolly Varden Corp 22.04.2025 - 11.04.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Dolly Varden Corp

Đối với Dolly Varden Silver (DVS), tỷ lệ giữa vốn hóa thị trường và giá trị sổ sách phản ánh mức thặng dư hoặc chiết khấu của định giá thị trường so với giá trị tài sản thuần. Hệ số này so sánh giá cổ phiếu hiện tại với giá trị sổ sách của vốn, điều này đóng vai trò then chốt đối với lĩnh vực kinh doanh thăm dò, nơi giá trị công ty phụ thuộc vào giá bạc toàn cầu và triển vọng mỏ quặng thay vì định giá nội bộ.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Newmont (NEM) - Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng agnicoeagle.com|B (Barrick Gold) - Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách Wheaton Precious Metals Corp. WPM|Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng FNV (Franco-Nevada Mining)|Bội số vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách GFI|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách AU (AngloGold Ashanti plc)|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách kinross.com KGC|AGI - Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách|RGLD: Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách|CDE (Coeur Mining Inc) - Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng|Harmony Gold Mining Company - Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách|EQX (Equinox Gold Corp.) - Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa trên giá trị sổ sách HL (hecla-mining.com)|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Osisko Gold Royalties (OR)|IAG (IAMGOLD Corp) - Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách SBSW (Sibanye Gold)|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách B2Gold Corporation BTG|Triple Flag Precious Metals - Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ giữa giá trị thị trường và vốn chủ sở hữu eldoradogold.com (EGO)|NGD: Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa trên giá trị sổ sách AG|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách SSR Mining Inc|Hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách Orla Mining Group ORLA|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Sandstorm Gold Ltd. (SAND)|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách NG (novagold.com)|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Aura Minerals AUGO|Fortuna Silver Mines Inc. - Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách|DRD: Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng|Hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách Seabridge Mining|ARMN (Aris Mining Corporation) - Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng|edrsilver.com - Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng CGAU|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách PPTA|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách AAUC|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách Vizsla Silver Mining (VZLA)|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Silvercorp Metals Inc. SVM|Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách CNL|Americas Gold and Silver Corporation - Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|IAUX (i-80 Gold Corp) - Tỷ lệ vốn hóa trên giá trị sổ sách|MUX: Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách Osisko Development Inc. (ODV)|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách A-Mark Precious Metals|Tỷ lệ vốn hóa trên giá trị sổ sách ASM (avino.com)|Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng GAU (Galiano Gold)|GROY (Gold Royalty Corp) - Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Caledonia Mining Corp CMCL|Vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách Metalla Corp (MTA)|Dakota Gold Corp. - Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách New Found Gold NFGC|Integra Resources (ITRG) - Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách|IDR (Idaho Strategic) - Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách|Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng BGL|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách THM|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách CTGO|VGZ - Hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Hycroft Mining HYMC|Giá trị thị trường so với giá trị sổ sách GLDG|U.S. Gold - Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|PLG (Platinum Group Metals) - Tỷ lệ vốn hóa trên giá trị sổ sách|VOXR (voxroyalty.com) - Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng|TRX (tangoldcorp.com) - Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Fury Gold Mines Limited|Gold Resource Corp. (GORO) - Vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách Nova Minerals Limited (NVA)|Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng Paramount Gold & Silver PZG|Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách XPL (Solitario Resources)|Austin Gold Corp (AUST) - Hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách|AUMN: Tỷ lệ vốn hóa trên tài sản ròng|Gatos Silver, Inc. - Bội số vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|GOLD: Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|MAG Silver Inc (MAG) - Tỷ lệ vốn hóa thị trường trên giá trị sổ sách|Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sổ sách SilverCrest Metals