Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ENGlobal Corp (ENG)

ENGlobal - logo đồ họa của tổ chức phát hành ENG

ENGlobal Corporation (ENG) đang triển khai thiết kế kỹ thuật số và giám sát bằng AI nhằm giảm thiểu các chuyến thăm hiện trường của nhân sự. Hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc vào việc cung cấp các giải pháp IT cho năng lượng hydro và khu vực công tại Hoa Kỳ, điều này giúp phòng ngừa rủi ro trước sự sụt giảm đầu tư từ các nhà vận hành. Con số hiện tại là 0.00. Xu hướng giá được hiển thị dưới đây trên GURU.Markets xác nhận một giai đoạn phục hồi được thúc đẩy bởi việc thực hiện các đơn hàng ngách mà không thông qua các giao dịch M&A.

ENGlobal Corp. (ENG) - Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 14.12.2024
Mẫu sản phẩm của englobal.com

ENGlobal Corporation chuyên về kỹ thuật hệ thống năng lượng, nơi doanh thu phụ thuộc vào các khoản đầu tư dự án trong lĩnh vực dầu khí. Diễn biến của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu phản ánh sự phụ thuộc của các quy trình mang tính chu kỳ này vào nguồn tài trợ bên ngoài. Chỉ số này so sánh các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu của công ty. Sự gia tăng của tỷ lệ này báo hiệu rủi ro tín dụng tăng lên khi quy mô đơn hàng mở rộng. Một tỷ lệ ổn định xác nhận khả năng chống chịu tài chính của doanh nghiệp trước những cú sốc thị trường.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Schlumberger N.V. (SLB) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Baker Hughes Corp (BKR)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HAL (Halliburton Energy Services)|TechnipFMC plc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn NE|Weatherford - Nợ dài hạn trên vốn|AROC - Nợ dài hạn trên vốn|Ensco Rowan (VAL) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn RIG|USAC (USA Compression Partners, L.P.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn TDW (tdw.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu KGS (Kodiak Gas Services, Inc.)|PTEN (Patterson-UTI Energy) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn SDRL (Seadrill Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Helmerich & Payne Corp|Liberty Energy Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|ARIS - Nợ dài hạn trên vốn|Expro Group (XPRO) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|INVX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WTTR|RES: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Helix Energy Solutions (HLX)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn borrdrilling.com|Nợ dài hạn trên vốn PDS (Precision Drilling Corporation)|TETRA Technologies Inc (TTI) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|NBR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ACDC (ProFrac Corp)|CLB (Core Laboratories Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PUMP (propetroservices.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MTRX (Matrix Service Company) - Nợ dài hạn trên vốn|Flotek Industries Inc (FTK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn RNGR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mammoth Energy Corp TUSK|Nợ dài hạn trên vốn DTI (Drilling Tools International)|odysseymarine.com (OMEX) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|DWSN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn KLX Energy Services KLXE|NINE: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn WaterBridge Infrastructure LLC (WBI)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ChampionX Corporation|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DO (Diamond Offshore Drilling Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn ENSV|Independence Contract Drilling Inc. (ICD) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Solaris Oilfield Infrastructure, Inc. SOI