Nợ trên vốn chủ sở hữu: Energys Group Ltd. (ENGS)

Logo doanh nghiệp của công ty energysgroup.com (ENGS)

Biểu đồ giá hàng ngày này của Energys Group Ltd (ENGS) phản ánh diễn biến của một công ty có chiến lược dựa trên nhu cầu của doanh nghiệp về việc giảm thiểu toàn diện dấu chân carbon và tối ưu hóa chi phí sưởi ấm và chiếu sáng, trong khi chỉ số separate_debt_total_eq ở mức 63.10. Đơn vị vận hành người Anh này triển khai các hệ thống chiếu sáng thân thiện với môi trường, tận dụng luật môi trường và các thỏa thuận khách hàng dài hạn. Bất chấp sự linh hoạt trong các giải pháp kỹ thuật, công ty đang đối mặt với áp lực từ các đối thủ địa phương trong phân khúc tiết kiệm năng lượng.

ENGS: Nợ trên vốn energysgroup.com 02.04.2025 - 30.10.2026
Mặt hàng chính của energysgroup.com

Các nhà đầu tư tổ chức xem tỷ lệ này là một chỉ số đánh giá sự ổn định tài chính của Energys Group Ltd (ENGS) trước các dự án năng lượng xanh thâm dụng vốn. Bằng cách phân tích những thay đổi trong tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, bạn xác định được tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc bảng cân đối kế toán, cho phép so sánh các nghĩa vụ hợp đồng PPA dài hạn với giá trị thực tế của tài sản và xác nhận mức độ tin cậy của công ty trong những giai đoạn biến động kinh tế vĩ mô.

Đối thủ cạnh tranh của Energys Group Ltd

FSLR (First Solar) - Tổng nợ trên tổng vốn|BE - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Brookfield Renewable Corp (BEP)|BEPC (bep.brookfield.com/bepc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ORA (Ormat Technologies, Inc.)|clearwayenergy.com (CWEN) - Nợ trên vốn|Sunrun - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Enlight Renewable Energy Ltd.|ReNew Power (RNW) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PLUG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SEDG|XIFR: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn AMRC|JKS - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Canadian Solar Corp CSIQ|CLNE: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Gevo, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn netpower.com|OPAL Fuels (OPAL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Montana Technologies Corporation - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|MNTK (Montauk Renewables Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|TE - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FCEL (FuelCell Energy, Inc.)|ELLO - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn SAFX (XCF Global)|Stem Inc. (STEM) - Nợ trên vốn|AMTX - Nợ trên vốn chủ sở hữu|VGAS (Verde Clean Fuels, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SPWR: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Turbo Energy (TURB)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Emeren|OPTT: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ZEO|Maxeon Solar Technologies Ltd. (MAXN) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|SolarBank - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SolarMax Technology Inc. (SMXT) - Nợ trên vốn|WAVE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn VivoPower International PLC VVPR|SPRU (sprucepower.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Soluna Holdings, Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|PN (Skycorp Solar Group) - Tổng nợ trên tổng vốn|FGL - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Clean Energy Technologies (CETY)|ADN (Advent Technologies Holdings, Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fusion Fuel Green PLC HTOO|Ascent Solar Technologies Inc. (ASTI) - Nợ trên vốn|SUNE: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|LGN - Tổng nợ trên tổng vốn|alternusenergy.com (ALCE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu AMPS (Altus Power)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CSLR|EVA: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sunnova Energy International (NOVA)|Nợ trên vốn chủ sở hữu PEGY (pineappleenergy.com)|SinglePoint - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn SPI (SPI Energy Co. Ltd.)|Vast Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|VTNR (Vertex Energy, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu