Grindr Corp (GRND) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Grindr Inc. (GRND)

Biểu đồ giá hàng ngày này của Grindr Inc. (GRND) phản ánh hiệu suất của công ty quản lý mạng xã hội LGBT toàn cầu. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên biên lợi nhuận cao từ mô hình kỹ thuật số, nơi giá trị chỉ số đạt 0.00. Tuy nhiên, các rủi ro rò rỉ dữ liệu tiềm ẩn và sự phụ thuộc vào chính sách cửa hàng của Apple và Google đang làm suy giảm tính ổn định. Trong khi đó, việc mua lại cổ phần từ các chủ sở hữu Trung Quốc đã giảm thiểu các mối đe dọa gián điệp, mặc dù dịch vụ này bị chặn ở một số quốc gia.

GRND Grindr Inc: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trong khoảng 28.04.2023 - 31.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Grindr Inc

Chỉ số này phản ánh sự phụ thuộc của nguồn tài trợ dài hạn vào giá trị thị trường của tài sản, từ đó xác định khả năng chống chịu của cấu trúc vốn trước những biến động về giá. Việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá đòn bẩy tài chính của Grindr Inc. (GRND) so với quỹ vốn lưu động ổn định sau khi loại bỏ các rủi ro ảnh hưởng từ nước ngoài, giúp các nhà đầu tư phân biệt giữa tình trạng định giá thấp về cơ bản và sự nóng lên mang tính đầu cơ của cổ phiếu.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

MSFT (Microsoft Corp.) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn GOOG|AMZN (Amazon Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn META (Meta Platforms, Inc.)|open.spotify.com (SPOT) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|SE: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn NET (Cloudflare Inc)|RDDT: Nợ dài hạn trên vốn|EBAY - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Baidu, Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn VRSN (verisign.com)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu PINS (Pinterest)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn GDDY|Nợ dài hạn trên vốn SNAP (Snapchat)|Akamai Corp (AKAM) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|MTCH - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn STUB (stubhub.com)|Etsy (ETSY) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn RUM|IAC (IAC Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Yelp Corp YELP|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WB (Weibo Corporation)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn PENG|Nợ dài hạn trên vốn PLTK (Playtika)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vimeo Inc|MOMO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FVRR (Fiverr Corp)|GRPN: Nợ dài hạn trên vốn|NXDR - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NerdWallet|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn NTGR (NETGEAR Inc)|Nợ dài hạn trên vốn GETY|Angi Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Bumble Inc. BMBL|Hệ số nợ dài hạn trên vốn XNET|SOHU: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn TSSI (TSS Inc)|ZH: Nợ dài hạn trên vốn|ILLR - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Baozun Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn ONTF (on24.com)|Nợ dài hạn trên vốn DOYU|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AMTD Digital, Inc. HKD|Gaia.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn VS MEDIA (VSME)|GD Culture - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sound Group Inc. (SOGP)|livexlive.com (LVO) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Zedge Inc - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mynd.ai Inc|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn FIEE (FiEE Corporation)|Nợ dài hạn trên vốn KRKR|ifeng.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|TEN Holdings - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn DUO (Fangdd)|Netcapital Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Hệ số nợ dài hạn trên vốn GITS (Global Interactive Tech)|MYSE: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn TNL Mediagene Inc. (TNMG)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CHR|IPDN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ONFO|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn pattern.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DatChat, Inc. DATS|GROM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|HRYU: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Loop Media Inc - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|PGRU: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn JOYY (YY)