HPE - Tổng giá trị doanh nghiệp hpe.com

Nhãn hiệu của HPE Corp (HPE)

Hewlett Packard Enterprise (HPE) quản lý một mạng lưới các nhà máy và trung tâm R&D để tạo ra các hệ thống máy tính mạnh mẽ. Biểu đồ giá này phản ánh Giá trị Doanh nghiệp là 92175.85. Hoạt động kinh doanh này phụ thuộc vào nhu cầu theo chu kỳ, với hoạt động thu mua đạt đỉnh vào cuối năm. Tuy nhiên, tỷ suất sinh lời thấp trong phân khúc AI và khả năng sụt giảm đầu tư IT của doanh nghiệp gây ra những rủi ro nghiêm trọng đối với lợi nhuận.

Tổng giá trị công ty: Hewlett Packard Enterprise Company (HPE) cho 23.11.2025 - 30.10.2026
Thành phẩm của hpe.com

Để xác định các tiêu chuẩn cơ bản trong báo cáo tài chính của Hewlett Packard Enterprise (HPE), việc sử dụng Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value) là điều thiết yếu, vì chỉ số này tổng hợp vốn hóa thị trường và nợ thuần để xác định tổng chi phí thâu tóm doanh nghiệp. Việc phân tích giá thị trường của công ty trong khi tính đến tiền mặt và nợ cho phép đánh giá mức độ hiệu quả của việc mở rộng quy mô máy chủ AI và đám mây GreenLake trong việc tối ưu hóa tài sản, từ đó loại bỏ những sai lệch của phương pháp định giá tiêu chuẩn.

Hewlett Packard Enterprise cạnh tranh với ai

ORCL (Oracle Corp) - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|IBM Corp. - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Snowflake Corp|Pure Storage, Inc. (PSTG) - Tổng giá trị công ty|MDB - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty NetApp|Tổng giá trị doanh nghiệp Nutanix Inc NTNX|Giá trị doanh nghiệp FFIV|DOX: Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Informatica Inc. - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh CVLT (commvault.com)|GDS: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt KD (Kyndryl Holdings Inc)|CFLT: Giá trị doanh nghiệp|PATH - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty JFrog Ltd.|Giá trị mảng kinh doanh APPN (appian.com)|Giá trị doanh nghiệp EVCM|FIVN: Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty N-able Corp NABL|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt TUYA|Couchbase, Inc. - Giá trị doanh nghiệp|FSLY - Giá trị doanh nghiệp|Lantronix (LTRX) - Tổng giá trị công ty|OSS - Giá mua lại công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty QMCO|MAAS (Puyi Wealth) - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty Zenvia Inc. (ZENV)|DTST (datastoragecorp.com) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Veea - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị doanh nghiệp Sphere 3D Corp ANY|Orangekloud Tech - Giá trị doanh nghiệp|HashiCorp, Inc. (HCP) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|ITI (iteris.com) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|MRDB: Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty SWI