Kingstone Insurance Company (KINS) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Kingstone Companies (KINS)

Biểu đồ giá hiện tại của Kingstone Companies (KINS) trên nền tảng GURU.Markets tương quan với sự phát triển trong quan hệ đối tác của công ty với các nhà môi giới bảo hiểm nhà ở tại New York. Mô hình kinh doanh này dựa trên các liên minh với các đại lý độc lập, giúp tăng cường phân phối đơn bảo hiểm thông qua sự hiệp lực trong khai thác bảo hiểm. Sự ổn định tài chính dựa trên dòng phí bảo hiểm ổn định, với chỉ số ở mức 0.03, đảm bảo chi trả cho tất cả các chi phí vận hành và các khoản bồi thường.

Kingstone Companies Inc. (KINS): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Hàng hóa chủ lực của Kingstone Insurance Company

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa nợ phải trả có thời hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường mức độ phụ thuộc của công ty vào đòn bẩy dài hạn. Dòng tiền ổn định từ bảo hiểm tài sản tại New York cho phép Kingstone Companies (KINS) thanh toán nợ một cách hiệu quả, khiến tỷ lệ cấu trúc nợ dài hạn trở thành công cụ then chốt để đánh giá sự ổn định tài chính của tổ chức phát hành.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

The Progressive Corporation - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn CB|TRV - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ALL (The Allstate Corporation)|Nợ dài hạn trên vốn aig.com AIG|HIG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ACGL (Arch Capital Group Ltd.)|BRO (Brown & Brown Insurance) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Berkley Insurance - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cincinnati Financial|loews.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CNA Financial (CNA)|AFG (afginc.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KNSL (Kinsale Insurance)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn AXIS Capital (AXS)|THG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RLI: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FTDR: Nợ dài hạn trên vốn|Selective Insurance Group, Inc. (SIGI) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HGTY|MCY (Mercury General Corp) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KMPR|PLMR - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HCI Group HCI|Nợ dài hạn trên vốn Skyward Specialty Insurance Group, Inc. SKWD|Slide Insurance Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn TWFG, Inc. TWFG|safetyinsurance.com (SAFT) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn ASIC|BOW (Bowhead Specialty Holdings Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|AMSF - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu United Fire Group Inc (UFCS)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Heritage Insurance Group|Universal Insurance - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn DGICA (donegalgroup.com)|ACIC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Global Indemnity|niholdingsinc.com (NODK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CCG|UBXG (U-BX Technology Ltd) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn cnfrh.com CNFR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu XHG (XChange TEC)|FANH (fanhuaholdings.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ICCH (Illinois Casualty Company)