KMDA Kamada Ltd: Nợ trên vốn chủ sở hữu

Kamada Ltd. - logo đồ họa của tổ chức phát hành KMDA

Diễn biến định giá thị trường của Kamada Ltd. (KMDA) trên GURU.Markets, mức đạt 0.04, dựa trên các thỏa thuận dài hạn nhiều năm với các phòng khám nhà nước về việc phân phối các sản phẩm chiết xuất từ huyết tương và hệ thống vận chuyển nguyên liệu thô được tối ưu hóa bằng cách sử dụng các container chuyên dụng. Hoạt động kinh doanh của Kamada Ltd. (KMDA) dựa vào các bằng sáng chế độc quyền và sự hỗ trợ từ chính phủ tại Mỹ và Israel, điều này, khi kết hợp với sự giám sát chặt chẽ từ FDA, tạo ra một rào cản gia nhập thị trường mạnh mẽ đối với các đối thủ mới.

KMDA: Nợ trên vốn kamada.com 04.07.2022 - 29.10.2026
Thành phẩm của Kamada Pharma

Khi xây dựng một danh mục đầu tư phòng thủ, quá trình sàng lọc cơ bản bắt đầu bằng việc đánh giá gánh nặng nợ. Tỷ lệ này được tính bằng tổng nợ phải trả chia cho vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ đòn bẩy tài chính. Đối với hoạt động kinh doanh dược phẩm sinh học của Kamada Ltd. (KMDA), nơi nhu cầu về các loại thuốc cứu sinh vẫn duy trì ổn định, đòn bẩy thấp sẽ giảm thiểu rủi ro phá sản. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá khả năng chống chịu của bảng cân đối kế toán trước các cú sốc bên ngoài.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ trên vốn chủ sở hữu Vertex|Alnylam Pharmaceuticals, Inc. (ALNY) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Insmed Inc (INSM)|UTHR: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn BMRN (BioMarin Pharmaceutical)|bridgebio.com (BBIO) - Nợ trên vốn|BGM Group Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Cogent Biosciences Inc (COGT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|XERS: Tổng nợ trên tổng vốn|KROS - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|ARCT (Arcturus Therapeutics) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn etonpharma.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fulcrum Therapeutics, Inc. (FULC)|Nợ trên vốn chủ sở hữu ABEO (abeonatherapeutics.com)|Tổng nợ trên tổng vốn MREO (Mereo BioPharma Group plc)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Protalix BioTherapeutics, Inc (PLX)|PLRX: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu APLT|RNTX: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Gelteq (GELS)|AYTU (Aytu BioPharma Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CMMB (Chemomab)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SRXH (SRx Health Solutions Inc.)|PLRZ (polyrizon-biotech.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aeterna Zentaris Inc. AEZS|CYTH (Cyclo Therapeutics Inc.) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Inozyme - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có RPHM (Reneo Pharmaceuticals, Inc)|CSCI: Tổng nợ trên tổng vốn