LYB - Quy mô nợ dài hạn LyondellBasell NV

Logo đồ họa của LyondellBasell Corp (LYB)

LyondellBasell Industries (LYB) là một gã khổng lồ công nghiệp thu lợi nhuận từ sự chênh lệch giá nguyên liệu thô thông qua cơ sở hạ tầng sâu rộng của mình. Giá trị các khoản vay dài hạn của công ty trên biểu đồ cơ sở của GURU.Markets chứa dữ liệu khách quan, trong đó 11.73 được ghi nhận là giá trị cơ sở. LyondellBasell Industries hiện đang triển khai các giải pháp môi trường và tối ưu hóa tài sản; tuy nhiên, tính chu kỳ cao của ngành và tình trạng dư thừa công suất tại châu Á đang tạo ra những rủi ro cho biên lợi nhuận.

Nợ phải trả dài hạn của công ty: LyondellBasell Corp (LYB) cho 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu LyondellBasell

Sự ổn định của hệ sinh thái hóa chất cơ bản của LyondellBasell Industries (LYB) được phản ánh thông qua khối lượng nợ dài hạn của công ty. Chỉ số này tổng hợp tất cả các nghĩa vụ tín dụng có thời hạn đáo hạn trên một năm, nhằm đo lường tổng gánh nặng nợ đối với vốn. Trong bối cảnh chịu áp lực từ các cơ quan quản lý môi trường, sự gia tăng của chỉ số này thường báo hiệu các khoản chi phí cho việc hiện đại hóa tái chế nhựa. Việc giảm nợ giúp tối thiểu hóa chi phí lãi vay, tạo động lực tích cực cho giá cổ phiếu.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của LyondellBasell Industries

LIN - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Air Products and Chemicals - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Quy mô nợ dài hạn DuPont de Nemours DD|International Paper Corp (IP) - Nợ dài hạn của công ty|PPG - Quy mô nợ dài hạn|Nợ phải trả dài hạn của công ty DOW|IFF (IFF Inc.) - Quy mô nợ phải trả dài hạn|Nợ dài hạn của công ty RPM International (RPM)|ENTG (Entegris Inc) - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Suzano Papel e Celulose - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Westlake Chemical Corporation (WLK) - Nợ dài hạn|ALB - Nợ dài hạn của công ty|ICL: Nợ dài hạn của công ty|NEU (NewMarket) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Nợ dài hạn Eastman Chemical Company (EMN)|Nợ dài hạn của công ty Axalta Coating Systems Ltd|Nợ dài hạn Element Solutions Inc. ESI|Nợ dài hạn của công ty Sociedad Quimica y Minera (SQM)|celanese.com - Dư nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty SXT (Sensient)|CBT: Dư nợ dài hạn của công ty|Hawkins Chemical - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn Avient Color|H.B. Fuller Company (FUL) - Nợ dài hạn của công ty|MEOH (methanex.com) - Nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn của công ty WD-40|Nợ dài hạn của công ty CC|Các khoản nợ dài hạn của công ty KWR|Nợ dài hạn của công ty PCT (PureCycle Corp)|Các khoản nợ dài hạn của công ty ASH (Ashland Inc.)|Các khoản nợ dài hạn của công ty ingevity.com NGVT|IOSP - Nợ dài hạn của công ty|Quy mô nợ dài hạn Minerals Technologies Inc MTX|DQ: Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn Sylvamo Corp. (SLVM)|Nợ dài hạn của công ty Huntsman Corporation|Nợ dài hạn của công ty AIN|Nợ dài hạn của công ty Calumet Specialty Products Partners (CLMT)|Nợ dài hạn của công ty ROG (Rogers Corp.)|Stepan Co. - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty ECVT|NeoGenomics, Inc. - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Quy mô nợ dài hạn rexamerican.com REX|ASP Isotopes (ASPI) - Nợ dài hạn của công ty|Dư nợ dài hạn của công ty TROX|GSM (Ferroglobe Corp) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Dư nợ dài hạn của công ty WLKP (Westlake Partners)|Nợ phải trả dài hạn của công ty CMP (Compass Minerals)|Các khoản nợ dài hạn của công ty kronostio2.com (KRO)|Nợ dài hạn của công ty Mativ MATV|Quy mô nợ dài hạn LSB Industries Inc (LXU)|BAK: Nợ phải trả dài hạn của công ty|Koppers Corp - Quy mô nợ phải trả dài hạn|AdvanSix Inc. (ASIX) - Nợ dài hạn của công ty|orioncarbons.com - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|RYAM (Rayonier Advanced Materials Inc) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Aduro Clean Tech (ADUR) - Quy mô nợ dài hạn|Các khoản nợ dài hạn của công ty MAGN|CLW - Nợ dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Tredegar TG|Quy mô nợ dài hạn coremt.com (CMT)|FF - Nợ dài hạn của công ty|FSI: Nợ dài hạn của công ty|ALTO (altoingredients.com) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Nợ dài hạn 5E Advanced Materials, Inc. (FEAM)|TSE (Trinseo S.A.) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn của công ty ORGN|Các khoản nợ dài hạn của công ty NTIC|Nợ phải trả dài hạn của công ty LanzaTech Global LNZA|Các khoản nợ dài hạn của công ty YMAT (J-Star Holding)|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty NUAI|Bolt Projects Holdings - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn BioNexus Gene Lab Corp.|Gulf Resources (GURE) - Nợ dài hạn của công ty|Nợ phải trả dài hạn của công ty CN Energy Group|ALTM (Arcadium Lithium PLC) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Danimer Scientific, Inc (DNMR) - Quy mô nợ dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Glatfelter Corporation (GLT)|Quy mô nợ dài hạn graphexgroup.com|U.S. Silica - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Quy mô nợ phải trả dài hạn IZTC (Invizyne Technologies Inc)