Nợ trên giá trị sổ sách: mercurity.com (MFH)

Logo doanh nghiệp của công ty Mercurity Fintech (MFH)

Biểu đồ giá của Mercurity Fintech (MFH) xác nhận mức độ nhạy cảm cao của doanh nghiệp đối với sự biến động của thị trường, với chỉ số hiện tại ở mức 0.31. Các hoạt động vận hành dựa trên cơ sở hạ tầng cloud, giúp loại bỏ tác động từ các rủi ro logistics. Sự tăng trưởng của công ty dựa trên việc phát triển các hệ thống thanh toán cho tài sản kỹ thuật số thông qua quan hệ đối tác với các nền tảng giao dịch tại US và châu Á.

Mercurity Fintech (MFH) - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách từ 04.07.2022 đến 13.11.2025
Hàng hóa chủ lực của Mercurity Fintech Corp

Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc vốn chủ sở hữu, cho phép các nhà đầu tư đánh giá sự ổn định tài chính và mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ. Bằng cách phân tích nợ so với vốn hóa sổ sách của Mercurity Fintech (MFH), người ta có thể xác định các rủi ro về đòn bẩy quá mức, điều này đặc biệt quan trọng đối với Mercurity Fintech (MFH) do những thay đổi thường xuyên trong chiến lược quản lý và tính minh bạch trong báo cáo thấp trong lĩnh vực fintech đầy biến động.

Đối thủ cạnh tranh của Mercurity Fintech (MFH)

Coinbase Global, Inc. (COIN) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|CRCL - Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách Iris Energy Corp IREN|BMNR: Nợ trên vốn sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách BLSH|FIGR (Figure Corp) - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách RIOT|Nợ trên giá trị sổ sách marathondh.com|Cipher Mining - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách CORZ (Core Scientific Inc)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách TeraWulf Corp|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng Hut 8 Corp HUT|BTDR: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|cleanspark.com (CLSK) - Nợ trên giá trị sổ sách|BITF: Nợ trên giá trị sổ sách|ABTC (American Bitcoin) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|BTBT - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng HIVE Corp|DEFT (DeFi Technologies Inc) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng exodus.com EXOD|Nợ trên giá trị sổ sách BitFuFu (FUFU)|CNCK - Nợ trên vốn sổ sách|NAKA (Kindly MD Corp) - Nợ trên giá trị sổ sách|Janover Inc. (DFDV) - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách TON Strategy Co TONX|180lifesciences.com (ETHZ) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Volcon EMPD|Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Canaan Inc|AMBR (iClick Interactive) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng SUIG (Sui Group Inc.)|USBC - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|ANTA - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách Bitcoin Depot Corp BTM|BTCS - Nợ trên vốn sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách BKKT|X3 Holdings Company (XTKG) - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách STKE|Nợ trên giá trị sổ sách Metalpha|Digi Power X (DGXX) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng LITS (meipharma.com)|SAIHEAT - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách Hyperion DeFi Corporation HYPD|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách CIMG Corp|BTCM - Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách bitorigin.io BTOG|Eightco Holdings (ORBS) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách EBON|Nợ trên giá trị sổ sách BTCT|Greenidge Generation (GREE) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng taosynergies.com TAOX|ARBK: Nợ trên giá trị sổ sách|Portage Biotech - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Abits|Fundamental Global Inc (FGNX) - Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|MIGI - Nợ trên giá trị sổ sách|RVYL (ryvyl.com) - Nợ trên vốn sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách ELWS (Earlyworks Co., Ltd)|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách SBLX|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách AGMH (AGM Group Holdings Inc)|Nợ trên giá trị sổ sách colorstarinternational.com (ZNB)|BGIN: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|DeepGreenX - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Gemini Exchange (GEMI)|ATNF - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|DGHI (Digihost Technology, Inc.) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách Griid Infrastructure Inc.|GRYP (Gryphon Digital Mining Inc.) - Nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách SAI|Stronghold Digital Mining, Inc. (SDIG) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách