Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty Bank of N.T. Butterfield & Son (NTB)

Nhãn hiệu của NT Butterfield (NTB)

Quỹ đạo nợ dài hạn của doanh nghiệp giúp đánh giá sự ổn định của Butterfield Bank (NTB), đơn vị tạo ra doanh thu từ các khoản thế chấp và dịch vụ ủy thác hải ngoại. Mô hình này dựa trên hoạt động tư vấn cá nhân hóa cho các cá nhân có giá trị tài sản ròng cao, điều này khiến việc tự động hóa hoàn toàn là không khả thi. Sự ổn định của các khoản tiền gửi tại Quần đảo Cayman giúp giảm thiểu rủi ro, với chỉ số được cố định ở mức 0.03, cho phép phát hiện kịp thời tình trạng gia tăng áp lực tín dụng.

NTB (butterfieldgroup.com) lịch sử Nợ dài hạn của công ty từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Sản phẩm do Butterfield Bank sản xuất

Chỉ số này ghi nhận tổng khối lượng nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm, cho phép đánh giá sự ổn định tài chính dài hạn và cấu trúc vốn vay. Đối với Butterfield Bank (NTB), giá trị các khoản vay và nợ dài hạn của tập đoàn phản ánh chiến lược huy động vốn cho mảng Quản lý Tài sản và cho vay thế chấp, nơi sự cân bằng giữa nợ phải trả ổn định và lợi suất tài sản sẽ quyết định rủi ro thanh khoản cũng như mức độ hấp dẫn đầu tư.

Các công ty cạnh tranh

HDB - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ phải trả dài hạn của công ty ICICI Bank (IBN)|NU - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|ING (ing.com) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|LYG (Lloyds Banking Group PLC) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Nợ dài hạn của công ty SoFi Technologies, Inc.|Nợ dài hạn của công ty Santander|Các khoản nợ dài hạn của công ty BCH|Các khoản nợ dài hạn của công ty ALLY (Ally Financial)|Nợ dài hạn của công ty BSAC|Chime Bank - Quy mô nợ dài hạn|Nợ dài hạn của công ty VLY (Valley National Bancorp)|CIB - Quy mô nợ dài hạn|Banco Galicia - Các khoản nợ dài hạn của công ty|The Bancorp Bank (TBBK) - Quy mô nợ dài hạn|Các khoản nợ dài hạn của công ty BMA|Nợ phải trả dài hạn của công ty LendingClub Inc.|Các khoản nợ dài hạn của công ty Banco BBVA Argentina (BBAR)|Nợ dài hạn của công ty bladex.com BLX|Nợ phải trả dài hạn của công ty MBIN (Merchants Bank of Indiana)|TFIN - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ phải trả dài hạn của công ty Westamerica Bancorporation Inc. WABC|Green Dot Corp. (GDOT) - Quy mô nợ phải trả dài hạn|GBFH - Nợ phải trả dài hạn của công ty|VersaBank Inc. (VBNK) - Quy mô nợ phải trả dài hạn|Các khoản nợ dài hạn của công ty MSBI (Midland States Bancorp, Inc.)|Nợ dài hạn ISBA|Winchester Bancorp Inc (WSBK) - Nợ dài hạn của công ty|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty Safe Harbor Financial, Inc. (SHFS)|Discover Financial Services (DFS) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ phải trả dài hạn medallionbank.com MBNKP|Các khoản nợ dài hạn của công ty SBNY (Signature Bank Inc)