PAGS - Tổng nợ trên tổng vốn PagBank

PagSeguro - logo đồ họa của tổ chức phát hành PAGS

Giá thị trường được xác nhận bởi biểu đồ này cho thấy tổng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 3.16. PagSeguro Digital Ltd. (PAGS) thu mua thiết bị từ các đối tác thứ ba, bù đắp tác động môi trường của việc sản xuất thiết bị đầu cuối thông qua tín chỉ carbon. Mô hình kinh doanh dựa trên dịch vụ ngân hàng số toàn diện cho các doanh nghiệp nhỏ tại Brazil, tích hợp cho vay, tài khoản quyết toán và xử lý thanh toán vào một dịch vụ duy nhất.

PAGS - Nợ trên vốn PagSeguro trong khoảng 04.07.2022 - 29.10.2026
Thành phẩm của PagSeguro Digital Ltd.

Đối với PagSeguro Digital Ltd. (PAGS), đơn vị phát triển fintech toàn diện và chấp nhận thanh toán bền vững tại Brazil, tỷ lệ này xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay so với vốn chủ sở hữu. Bằng cách phân tích biểu đồ đòn bẩy tài chính của PagSeguro Digital Ltd. (PAGS), nhà đầu tư có thể đánh giá sự cân bằng giữa rủi ro vỡ nợ và hiệu quả của đòn bẩy, từ đó xác nhận khả năng chống chịu của mô hình chuyển đổi thanh toán kỹ thuật số trước những khoảng trống dòng tiền tiềm tàng.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Nợ trên vốn chủ sở hữu Visa|MasterCard - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn AXP|Tổng nợ trên tổng vốn Fiserv Corporation (FI)|PayPal Holdings, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|block.xyz (XYZ) - Nợ trên vốn|FIS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Affirm Holdings, Inc. (AFRM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CPAY: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn TSYS (GPN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Shift4 Payments, Inc.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu WEX (Wright Express)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu STNE (StoneCo)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ACIW|Nợ trên vốn chủ sở hữu Paymentus Corp PAY|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn dLocal Corp (DLO)|EEFT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu RELY|NATL: Tổng nợ trên tổng vốn|Western Union Company (WU) - Tổng nợ trên tổng vốn|MQ (Marqeta Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|PAYO - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu EVERTEC, Inc. (EVTC)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn composecure.com|Tổng nợ trên tổng vốn NYAX (Nayax)|IDT Telecom (IDT) - Nợ trên vốn|Flywire Payments - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn i3 Payments (IIIV)|PSFE (Paysafe Limited) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|cantaloupe.com (CTLP) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Priority Technology Holdings|CASS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Repay Holdings Inc (RPAY)|IMXI - Nợ trên vốn|Lesaka Technologies - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PAYS|Intelligent Systems Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|PMTS (CPI Card Group, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|TROO: Tổng nợ trên tổng vốn|CURR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|XBP (XBP Europe Holdings, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|PSQH - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn FNGR|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn surgepays.com|Usio - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn NUKK (Nukkleus Inc)|The OLB Group Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|FTFT - Tổng nợ trên tổng vốn|digiasia.asia (FAAS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|APCX (AppTech Payments) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BMTX|GB: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Nuvei Corporation (NVEI)|Nợ trên vốn chủ sở hữu SQ (squareup.com)