PFGC Tổng nợ trên tổng vốn Performance Food Group Company

PFGC (Performance Food Group) - nhãn hiệu của công ty

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh động lực đòn bẩy của Performance Food Group (PFGC), và thông số này hiện đã đạt mức 1.65. Hiệu quả kinh doanh được thúc đẩy bởi mạng lưới logistics chuỗi cung ứng lạnh mạnh mẽ phục vụ cho phân khúc dịch vụ thực phẩm độc lập. Trong khi đó, công ty phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên ngoài, khiến việc giao hàng chịu ảnh hưởng bởi các chu kỳ nông nghiệp. Sự tăng trưởng đang được đẩy nhanh thông qua việc triển khai AI và tự động hóa quy trình phân loại đơn hàng.

Nợ tổng hợp trên tổng vốn pfgc.com (PFGC): cho giai đoạn 04.07.2022 - 27.10.2026
Hàng hóa chủ lực của Performance Food Group

Chỉ số này đánh giá mức độ nhạy cảm của cấu trúc vốn đối với khối lượng vốn vay so với vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ này xác định mức độ đòn bẩy tài chính và sự ổn định tổng thể của bảng cân đối kế toán của công ty. Đối với Performance Food Group (PFGC), nợ quá mức tạo ra những rủi ro nghiêm trọng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt về giá và chi phí logistics biến động. Mức đòn bẩy tổng nợ hiện tại cho phép đánh giá khả năng chống chịu áp lực ngành của công ty.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

WMT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Costco Wholesale Corporation|The Kroger Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Target Brands TGT|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Casey's General Stores (CASY)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn bjs.com BJ|Sprouts - Tổng nợ trên tổng vốn|ACI - Tổng nợ trên tổng vốn|Lineage Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|PECO (Phillips Edison Corp) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PriceSmart, Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu tiendas3b.com (TBBB)|The Chefs' Warehouse, Inc. (CHEF) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CURB (Curbline Properties Corp)|United Natural Foods, Inc. (UNFI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Weis Markets Corp - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Grocery Outlet Holding Corp. (GO)|IMKTA: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu SPTN|Natural Grocers by Vitamin Cottage, Inc. (NGVC) - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Village Super Market Corp (VLGEA)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Nathan's Corp (NATH)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WILC|Tổng nợ trên tổng vốn hffoodsgroup.com (HFFG)|AMCON Distributing Company - Tổng nợ trên tổng vốn|RCT - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SPAR Group, Inc SGRP|MSS: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Rocky Mountain Chocolate (RMCF)|Healthy Choice Wellness (HCWC) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn WNW (Meiwu Technology Company Limited)|Nợ trên vốn ASAI|Almacenes Exito S.A. (EXTO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu