Algorhythm (RIME) - Tổng nợ trên tổng vốn

Algorhythm Holdings Inc (RIME) bảo vệ vị thế của mình trong phân khúc giải trí thông qua một thương hiệu dễ nhận diện và các bằng sáng chế, bất chấp các tiêu chuẩn chứng nhận thiết bị khắt khe. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh của công ty vẫn dễ bị tổn thương do sự phụ thuộc vào các linh kiện từ Trung Quốc, điều này làm tăng chi phí sản phẩm trong các cuộc tranh chấp thương mại. Diễn biến giá của công ty trên GURU.Markets cho thấy tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 1.60, trong khi tăng trưởng lợi nhuận hiện được thúc đẩy bởi các gói đăng ký kỹ thuật số trong bối cảnh doanh số bán phần cứng đang trì trệ.

RIME: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Algorhythm 28.04.2023 - 31.10.2026

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay và mức độ rủi ro tài chính. Đối với Algorhythm Holdings Inc (RIME) , sự cân bằng về đòn bẩy là yếu tố then chốt khi mở rộng hệ sinh thái karaoke và tích hợp phần mềm vào ngành công nghiệp ô tô, điều này được phản ánh rõ nét qua sự thay đổi của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu so với các biến động về giá trị thị trường.

Đối thủ cạnh tranh của Algorhythm Holdings Inc

Nợ trên vốn chủ sở hữu Airbnb, Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu LYV|Tổng nợ trên tổng vốn MSGS|DOOO - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn GOLF (Acushnet Holdings)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn polaris.com (PII)|PRKS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Manchester United PLC MANU|BATRK (Braves) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MSG Entertainment Inc. (MSGE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Soho House & Co Inc.|MODG: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn FBYD|LUCK - Nợ trên vốn|Venu Venue - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có THH|SEG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Eventbrite, Inc.|EWCZ (waxcenter.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|RICK: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SEAT (Vivid Seats Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|PLBY: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn RDNW|AOUT - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Regis RGS|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có AGH|Solo Stove - Tổng nợ trên tổng vốn|SOHO - Tổng nợ trên tổng vốn|Millennium Group International (MGIH) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MMA (Alta Global Group Limited) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GDHG (Golden Heaven) - Tổng nợ trên tổng vốn|BREA - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fast Track Group (FTRK)|NWTG - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Bowlero Corp. BOWL|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EDR|Strong Global Entertainment, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SPGC (Sacks Parente Golf Inc.)|SRM (SRM Entertainment, Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Vista Outdoor (VSTO)