Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Service Properties Trust Corp (SVC)

SVC (Service Properties Trust) - nhãn hiệu của công ty

Biểu đồ giá của Service Properties Trust (SVC) minh họa diễn biến của một tài sản có thu nhập dựa trên việc cho thuê các chuỗi khách sạn và trung tâm dịch vụ ven đường. Vị thế là một chủ sở hữu đáng tin cậy của các bất động sản đa dạng đảm bảo sự tin tưởng của đối tác và hoạt động ổn định cho quỹ. Trong khi đó, chỉ số này đang ở mức 5.89, và phát triển công nghệ chỉ giới hạn trong việc triển khai phần mềm bên ngoài và cập nhật các hệ thống tiết kiệm năng lượng trong các tòa nhà.

SVC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SVC REIT trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu SVC REIT

Để phân tích chất lượng tín dụng của Service Properties Trust (SVC), điều thiết yếu là phải hiểu rằng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu dài hạn đo lường tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu của cổ đông, phản ánh mức độ mà sự tăng trưởng phụ thuộc vào vốn vay. Bất chấp năng lực của ban quản lý REIT này, gánh nặng nợ cao đòi hỏi phải theo dõi chỉ số này để xác định sự cân bằng giữa việc mở rộng danh mục bất động sản và rủi ro phá sản.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Welltower Inc (WELL)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Digital Realty Corp (DLR)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu viciproperties.com (VICI)|EXR: Nợ dài hạn trên vốn|ventasreit.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IRM (Iron Mountain Incorporated)|Sun Communities Inc (SUI) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|ARE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GLPI (Gaming and Leisure Properties, Inc.) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DOC (Healthpeak Properties)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn ELS|Omega Healthcare Investors, Inc. (OHI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CUBE (CubeSmart REIT)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CTRE|CDP - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Wyndham Hotels & Resorts (WH)|HR: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Sabra Health Care REIT, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|EPR (EPR Properties REIT) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu National Storage Affiliates REIT NSA|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu Americold REIT|National Health Investors - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn broadstone.com (BNL)|Medical Properties Trust, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Apple Hospitality REIT Inc APLE|Nợ dài hạn trên vốn DBRG (Colony Capital)|SHO - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|DRH: Nợ dài hạn trên vốn|IIPR (Innovative Industrial Properties, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SmartStop Self Storage|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sila Realty Trust Inc|XHR (Xenia REIT) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Safehold Corp SAFE|RLJ Lodging Trust (RLJ) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu Diversified Healthcare Trust Inc DHC|INN (Summit Hotel Properties, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|UHT - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Global Medical REIT Corp|FPI (Farmland Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PSTL: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn chct.reit|Chatham Lodging Trust REIT - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn LAND (Gladstone Land Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Strawberry Fields REIT Inc|SELF - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|AHT - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|IHT - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Power REIT Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Healthcare Trust (HTIBP) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn RHE