Twin Hospitality Group Inc (TWNPV) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Twin Peaks (TWNPV)

Biến động giá hàng ngày của Twin Hospitality Group (TWNPV) phản ánh sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp phụ thuộc vào dịch vụ cung cấp thực phẩm bán lẻ và catering, điều này tạo ra những rủi ro do chi phí nguyên liệu thô tăng cao, với chỉ số hiện ở mức 0.00. Mô hình vận hành dựa trên việc thuê ngoài các dịch vụ IT và thu mua từ các nhà thầu bên ngoài. Hiệu quả được duy trì thông qua việc giám sát nhiệt độ nghiêm ngặt trong quá trình giao hàng hàng ngày.

TWNPV - Tổng nợ trên tổng vốn twinpeaksrestaurant.com trong khoảng 29.01.2025 - 30.01.2025
Mặt hàng chính của Twin Peaks

Tỷ lệ này đo lường mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay bằng cách so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu để đánh giá quyền tự chủ tài chính. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hiện tại, nhà đầu tư xác định khả năng chống chịu của Twin Hospitality Group (TWNPV) trước các cú sốc lạm phát, điều có thể gây ra làn sóng rời bỏ của khách hàng khỏi hệ sinh thái nhà hàng và làm giảm khả năng thanh toán các khoản vay của công ty.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MCD|Nợ trên vốn chủ sở hữu SBUX|Nợ trên vốn chủ sở hữu Chipotle Mexican Grill Inc (CMG)|YUM: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Sysco Corporation - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn rbi.com QSR|Darden Restaurants - Tổng nợ trên tổng vốn|TOST: Nợ trên vốn chủ sở hữu|US Foods (USFD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|YUMC (Yum China Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DPZ (Domino's Pizza, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|texasroadhouse.com (TXRH) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn ARMK|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Dutch Bros Coffee BROS|CAVA Group - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có WING|The Middleby Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|brinker.com (EAT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SHAK: Tổng nợ trên tổng vốn|Cheesecake Factory (CAKE) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WEN|OLO (Olo Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PZZA|ARCO - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Black Rock Coffee BRCB|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HDL|Cracker Barrel Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Sweetgreen Restaurants SG|firstwatch.com (FWRG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu BH|KRUS (Kura Sushi USA) - Tổng nợ trên tổng vốn|PLAY - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BJRI (BJ's Restaurant & Brewhouse)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn BLMN|Krispy Kreme, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PBPB - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Karat Packaging - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Portillo's Hot Dogs PTLO|Applebee's (DIN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu JACK|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu LOCO|DENN: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn TWNP|MB (MasterBeef Group Limited) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Red Robin RRGB|GEN BBQ (GENK) - Nợ trên vốn|STKS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn flanigans.net BDL|Rave Restaurant (RAVE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu FAT (FAT Brands)|GIFT (Giftify, Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Noodles & Company Inc. (NDLS) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ARKR (Ark Restaurants Corp.)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn VSTD|Tổng nợ trên tổng vốn LBGJ (Li Bang International)|Tổng nợ trên tổng vốn HWH International Inc HWH|GTIM - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PC: Nợ trên vốn chủ sở hữu|BTBD: Tổng nợ trên tổng vốn|HCHL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BFI|CHUY (Chuy's Holdings) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ONDR (Sushi Ginza Onodera Inc)|PNST - Nợ trên vốn|Presto Automation Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có YOSH