VVPR - Nợ dài hạn VivoPower International Plc

Nhãn hiệu của VivoPower International Plc (VVPR)

Diễn biến thị trường của các chứng khoán VivoPower International (VVPR) trên GURU.Markets cho thấy mức nợ là 0.00. Sự ổn định của tài sản được đảm bảo bởi các hoạt động vận hành trong các khu vực Anglo-Saxon an toàn. Doanh nghiệp này tạo ra một chu kỳ ESG khép kín cho ngành khai khoáng thông qua xe điện và lưới điện mặt trời. Tuy nhiên, các hợp đồng không đều đặn và những khoản vay lớn khiến dòng tiền biến động cực kỳ mạnh.

vivopower.com (VVPR) - Nợ phải trả dài hạn của công ty từ 04.07.2022 đến 16.03.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi vivopower.com

Chỉ số này tổng hợp toàn bộ các nghĩa vụ tín dụng có thời hạn đáo hạn trên mười hai tháng, cho phép đánh giá khả năng thanh toán dài hạn và cấu trúc vốn của tổ chức phát hành. Bằng cách phân tích mức nợ dài hạn hiện tại của doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể đánh giá các rủi ro mà VivoPower International (VVPR) đang đối mặt liên quan đến chi phí vay cao và tình trạng thiếu hụt thanh khoản để mở rộng cơ sở hạ tầng sạc xe điện (EV) trong bối cảnh thị trường biến động.

Đối thủ cạnh tranh của VivoPower International (VVPR)

firstsolar.com (FSLR) - Nợ dài hạn|Bloom Energy - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn Brookfield Renewable Partners L.P.|bep.brookfield.com/bepc (BEPC) - Nợ dài hạn của công ty|Dư nợ dài hạn của công ty ORA|Nợ phải trả dài hạn của công ty CWEN|RUN: Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty ENLT|RNW - Nợ dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Plug Power Corp PLUG|SEDG: Dư nợ dài hạn của công ty|XPLR Infrastructure LP - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn ameresco.com|Jinko Solar (JKS) - Nợ dài hạn của công ty|Canadian Solar Inc - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|CLNE (Clean Energy) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|GEVO - Dư nợ dài hạn|Nợ phải trả dài hạn của công ty NPWR (NET Power Inc.)|OPAL - Nợ dài hạn|Montana Technologies Corporation - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Montauk Renewables Inc. - Nợ dài hạn của công ty|T1 Energy Corp - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Quy mô nợ dài hạn FuelCell Energy Corp FCEL|ELLO (Ellomay Capital Ltd.) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|SAFX (XCF Global) - Nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn của công ty Stem|Nợ dài hạn Aemetis Corp AMTX|Nợ dài hạn của công ty Verde Clean Fuels, Inc. (VGAS)|SPWR: Nợ phải trả dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Turbo Energy TURB|energysgroup.com (ENGS) - Nợ dài hạn|SOL: Nợ phải trả dài hạn của công ty|Ocean Power Technologies (OPTT) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|ZEO: Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn Maxeon Solar Technologies Ltd. (MAXN)|Nợ dài hạn của công ty SolarBank Corp|SMXT: Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Nợ phải trả dài hạn của công ty WAVE (Eco Wave Power)|SPRU (sprucepower.com) - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty SLNH (Soluna)|Quy mô nợ dài hạn Skycorp Solar Group Ltd. (PN)|FGL - Nợ dài hạn của công ty|CETY (Clean Energy Technologies) - Dư nợ dài hạn của công ty|ADN (Advent Technologies Holdings) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|HTOO: Quy mô nợ phải trả dài hạn|ASTI (Ascent Solar Technologies Inc.) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn SUNation Solar SUNE|Nợ dài hạn của công ty Legence Corp (LGN)|ALCE (alternusenergy.com) - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn của công ty Altus Power AMPS|CSLR: Dư nợ dài hạn của công ty|Enviva Corp - Các khoản nợ dài hạn của công ty|NOVA - Các khoản nợ dài hạn của công ty|PEGY (Pineapple Energy Inc.) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|SING: Quy mô nợ phải trả dài hạn|SPI (SPI Energy Co. Ltd.) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Vast Energy (VSTE) - Quy mô nợ dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Vertex Energy, Inc. (VTNR)