Alliance Entertainment Corp (AENT): Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách

Nhãn hiệu của Alliance Entertainment Inc (AENT)

Alliance Entertainment nắm giữ vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực phân phối điện tử và truyền thông, tận dụng danh mục sản phẩm sâu rộng và cơ sở hạ tầng vận tải độc quyền. Biểu đồ giá này minh họa diễn biến của tài sản, với con số hiện tại đang ở mức 0.85. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên việc cung ứng B2B cho các chuỗi bán lẻ lớn, trong khi hiệu quả vận hành được đảm bảo bởi các kho hàng robot và sự lựa chọn linh hoạt các đơn vị vận chuyển nhằm loại bỏ những gián đoạn về logistics.

AENT Alliance Entertainment Group: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách trong khoảng 21.02.2024 - 27.10.2026
Mặt hàng chính của Alliance Entertainment Group

Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng của tổng nợ phải trả trên tổng tài sản, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay và khả năng tự chủ tài chính. Đối với Alliance Entertainment (AENT), đơn vị có mô hình hoạt động dựa trên việc phân phối nội dung quy mô lớn cho Amazon và Walmart, sự cân bằng này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hoạt động logistics, điều này được phản ánh rõ nét trong lịch sử của tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách.

Alliance Entertainment cạnh tranh với ai

Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Alibaba Group Holding BABA|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Pinduoduo PDD|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách MELI (MercadoLibre)|DoorDash Inc (DASH) - Các khoản nợ trên tài sản ròng|Coupang Corp (CPNG) - Nợ trên giá trị sổ sách|JD.com (JD) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách CART (Maplebear Inc.)|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách ZTO|Vipshop Corp (VIPS) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng Global-e Online GLBE|PBI: Nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách Jumia JMIA|Akso Health Group - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|HEPS: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Marten Transport (MRTN) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|NEGG (Newegg Commerce) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Liquidity Services Corp|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Serve|BWMX (Betterware de Mexico) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng landsend.com (LE)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách DDL (Dingdong Fresh)|ZKH Group Ltd - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|1800flowers (FLWS) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|FLX - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|HOUR (Hour Loop, Inc.) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|qvc.com (QVCGA) - Nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách OCG (Oriental Culture)|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách Natural Health Trends Corp (NHTC)|LightInTheBox Holding (LITB) - Nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng linkagecc.com (LGCB)|JXG: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Society Pass Inc. - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|Treasure Global (TGL) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Yunji Inc (YJ) - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|WBUY - Nợ trên giá trị sổ sách|Juhao (JWEL) - Nợ trên vốn sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách JFBR (Jeffs' Brands Ltd)|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách ETS|Beyond (BYON) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng Dada Nexus Ltd. DADA|Nợ trên giá trị sổ sách Eightco (OCTO)|Nợ trên vốn sổ sách Kidpik Inc PIK|Qurate Retail, Inc. - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách