FLWS - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách 1800flowers

1-800-FLOWERS (FLWS) - logo doanh nghiệp

Diễn biến giá của 1-800-FLOWERS.COM, Inc. (FLWS) cho thấy các chỉ số ở mức 1.70. Hoạt động kinh doanh của công ty được bảo vệ bởi một mạng lưới giao hàng hỏa tốc sâu rộng, tạo ra rào cản gia nhập đối với các đối thủ mới do chi phí tiếp thị đắt đỏ. Doanh thu ổn định được đảm bảo nhờ việc hợp nhất các thương hiệu nổi tiếng và một cơ sở khách hàng mua quà tặng trung thành. Thành công của 1-800-FLOWERS.COM, Inc. dựa vào các chuyên gia IT lành nghề và các chuyên gia logistics, những người tạo ra dịch vụ liền mạch và sự kết nối cảm xúc với khách hàng.

FLWS (1-800-FLOWERS.COM Corp) lịch sử Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách từ 04.07.2022 đến 29.10.2026
Sản phẩm chính hãng của 1-800-FLOWERS.COM Corp

Hiệu quả của logistics tự động tại 1-800-FLOWERS.COM, Inc. (FLWS) tác động trực tiếp đến sự ổn định tài chính, điều này được phản ánh qua tỷ lệ tổng nợ trên vốn bảng cân đối kế toán. Hệ số này được tính bằng cách chia tổng các nghĩa vụ vay nợ cho giá trị tài sản thuần, cho phép các nhà đầu tư đánh giá mức độ đòn bẩy thực tế và mức độ phụ thuộc của công ty vào nguồn tài trợ bên ngoài so với vốn chủ sở hữu.

Đối thủ cạnh tranh của 1-800-FLOWERS.COM, Inc. (FLWS)

Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Alibaba Group Holding BABA|Pinduoduo - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|MercadoLibre - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng DoorDash Inc DASH|CPNG (Coupang Corp) - Nợ trên giá trị sổ sách|JD (JD.com) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|CART (Maplebear Inc.) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách ZTO Express Corp ZTO|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Vipshop Corp (VIPS)|GLBE (Global-e Online) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Pitney Bowes Corp - Nợ trên giá trị sổ sách|Jumia (JMIA) - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|Akso Health Group - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|hepsiburada.com (HEPS) - Nợ trên giá trị sổ sách|Nợ trên tài sản ròng MRTN (Marten Transport)|Newegg Commerce - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Liquidity Services Corp (LQDT) - Nợ trên vốn sổ sách|SERV (Serve) - Nợ trên vốn sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách BWMX (Betterware de Mexico)|landsend.com (LE) - Nợ trên tài sản ròng|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách DDL (Dingdong Fresh)|ZKH (ZKH Group Ltd) - Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|AENT - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|FLX: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Hour Loop, Inc. (HOUR) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách qvc.com (QVCGA)|Nợ trên giá trị sổ sách OCG|Nợ trên giá trị sổ sách Natural Health Trends Corp (NHTC)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách LITB|LGCB - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách JX Luxventure JXG|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng SOPA|TGL - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng Yunji Inc YJ|WBUY (Webuy Global Limited) - Nợ trên giá trị sổ sách|JWEL - Các khoản nợ trên tài sản ròng|JFBR (Jeffs' Brands Ltd) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách Elite Express (ETS)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Beyond (BYON)|DADA - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Eightco OCTO|PIK - Nợ trên giá trị sổ sách|QRTEA: Nợ trên giá trị sổ sách