AORT CryoLife: Nợ trên vốn chủ sở hữu

Artivion, Inc. - logo đồ họa của tổ chức phát hành AORT

Diễn biến giá được trực quan hóa của Artivion, Inc. (AORT) cho thấy hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.94. Doanh nghiệp này đang đối mặt với các mối đe dọa từ kiện tụng và chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D), những yếu tố đang gây cản trở việc mở rộng. Tuy nhiên, các mô tim mạch được tích hợp sâu vào tiêu chuẩn bệnh viện đảm bảo nhu cầu ổn định. Sự thận trọng của các bác sĩ và những yêu cầu khắt khe từ FDA đảm bảo khả năng phục hồi cho vị thế của công ty bằng cách tạo ra rào cản gia nhập thị trường cao.

AORT: Nợ trên vốn artivion.com 04.07.2022 - 01.11.2026
Thành phẩm của Artivion Corp

Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với tài sản thuần, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của Artivion, Inc. (AORT) vào vốn vay và sự ổn định của đòn bẩy tài chính. Bằng cách phân tích mức nợ so với vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá hiệu quả huy động vốn cho việc duy trì các nhà máy vô trùng tại Mỹ và Châu Âu nhằm đảm bảo quá trình sản xuất các bộ phận giả y tế không bị gián đoạn trong dài hạn.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ trên vốn chủ sở hữu Boston Scientific Corporation|Edwards (EW) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ResMed Corp (RMD)|PODD: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ZBH (Zimmer Biomet Corp)|coopercos.com (COO) - Nợ trên vốn|Align Technology - Tổng nợ trên tổng vốn|Globus Medical Inc (GMED) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TMDX: Tổng nợ trên tổng vốn|ATEC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|ENOV (Enovis Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn integralife.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Establishment Labs Holdings Inc. (ESTA)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BBNX (Beta Bionics, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn IRMD (Iradimed)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Embecta Health (EMBC)|TNDM: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu AXGN|SIBN: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Orthofix Medical (OFIX)|BVS (Bioventus Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu KIDS (OrthoPediatrics Inc.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TMCI (Treace Medical Concepts)|SRTA (blade.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Carlsmed CARL|RXST - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ClearPoint - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Stereotaxis Corporation|STIM: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SGHT|OBIO (Orchestra BioMed, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Anika (ANIK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn NSPR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu zhjmedical.com ZJYL|Tổng nợ trên tổng vốn VANI (Vivani Medical)|Tổng nợ trên tổng vốn Xtant Medical Holdings, Inc. XTNT|NMTC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MODD: Nợ trên vốn chủ sở hữu|MYO (Myomo, Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Envoy Medical Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|VVOS (Vivos Therapeutics) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn envveno.com NVNO|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sintx Technologies (SINT)|Tenon Medical Inc. (TNON) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|ReWalk Robotics Ltd - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Autonomix Medical Inc. AMIX|INVO Fertility Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn bonebiologics.com BBLG|Axonics (AXNX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu BIOL (BIOLASE Inc.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Dynatronics Corp|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Paragon 28 Corp (FNA)|Tổng nợ trên tổng vốn INVO