BRID - Giá mua lại công ty Bridgford

Nhãn hiệu của Bridgford Foods (BRID)

Bridgford Foods (BRID) chuyên sản xuất các sản phẩm bánh nướng đông lạnh và đồ ăn nhẹ từ thịt cho thị trường Bắc Mỹ. Diễn biến giá này trên GURU.Markets cho thấy giá trị doanh nghiệp (EV) là 58.63. Doanh thu của Bridgford Foods dựa trên phân phối bán lẻ và bán buôn quy mô lớn. Sự trung thành cao của các đối tác B2B và sự giám sát chặt chẽ từ USDA đảm bảo sự ổn định của hệ sinh thái vận hành trong bối cảnh cơ sở khách hàng đang mở rộng ở mức vừa phải.

Bridgford Foods Corp (BRID) - Tổng giá trị công ty từ 23.11.2025 đến 31.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Bridgford Foods Corporation

Nhu cầu ổn định đối với thực phẩm đông lạnh và các sản phẩm bánh nướng mang lại cho Bridgford Foods (BRID) khả năng chống chịu trước các cuộc khủng hoảng kinh tế. Giá trị doanh nghiệp (EV) là tổng của vốn hóa thị trường và nợ, trừ đi tiền mặt, để xác định giá mua thực tế của doanh nghiệp. Việc so sánh các giá trị hiện tại với dữ liệu lịch sử cho phép các nhà đầu tư loại bỏ những biến động giá ngắn hạn. Việc các nhà đầu tư đánh giá xu hướng cơ bản thông qua biểu đồ EV là vô cùng quan trọng, vì điều này giúp tránh những kết luận sai lầm về mức độ rẻ của tài sản.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Bridgford Foods

Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt KHC|Kellanova Company - Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty General Mills Company GIS|MKC: Giá trị doanh nghiệp|Giá trị mảng kinh doanh JBS|Tổng giá trị công ty Hormel Foods|J.M. Smucker (SJM) - Giá mua lại công ty|Giá trị doanh nghiệp PPC|CPB - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Smithfield Foods Inc SFD|INGR - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Lamb Weston Holdings - Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty Brasil Foods BRFS|POST (Post Consumer Brands) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ Marzetti MZTI|BRBR (BellRing Brands, Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|tootsie.com - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp FLO|Giá mua lại công ty The Simply Good Foods|Tổng giá trị công ty Nomad Foods Corp NOMD|KLG: Giá trị mảng kinh doanh|J&J Snack Foods - Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty utzsnacks.com UTZ|TreeHouse Foods (THS) - Tổng giá trị công ty|STKL - Giá mua lại công ty|JBSS (Fisher Nuts) - Giá trị doanh nghiệp|SENEA: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp LWAY|MAMA - Tổng giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp BGS (B&G Foods)|BYND: Giá trị mảng kinh doanh|HAIN: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt WYHG (Wing Yip Food)|LSF: Giá trị doanh nghiệp|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh BRLS (borealisfoods.ca)|Tổng giá trị công ty Farmer Bros Co|Tổng giá trị doanh nghiệp BranchOut Food Inc BOF|Tổng giá trị công ty Pinnacle Food Group (PFAI)|SOWG - Tổng giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp TWG (Top Wealth Group Holding)|STKH: Giá trị mảng kinh doanh|Blue Star Foods Corporation - Giá trị doanh nghiệp|FREE: Tổng giá trị công ty|Lancaster Colony Corp. (LANC) - Tổng giá trị công ty|Real Good Food - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|SNAX (Stryve Foods, Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|sovosbrands.com (SOVO) - Giá mua lại công ty