Camden National Corp (CAC): Tổng nợ trên tổng vốn

Logo doanh nghiệp của công ty camdennational.com (CAC)

Doanh thu của Camden National phụ thuộc vào các khoản thế chấp và cho vay thương mại tại Maine, và xu hướng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy giá trị này đã ổn định ở mức 0.48. Phương pháp cho vay thận trọng và sự trung thành của khách hàng đảm bảo sự ổn định về thu nhập. Đồng thời, ngân hàng đang triển khai các dịch vụ kỹ thuật số và đánh giá rủi ro khí hậu trong khi giảm thiểu việc sử dụng giấy tại các văn phòng của mình.

CAC: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Camden National Corporation 04.07.2022 - 29.10.2026
Mặt hàng chính của Camden National Corporation Inc.

Camden National đang theo đuổi chiến lược mở rộng thận trọng trên khắp vùng Đông Bắc Hoa Kỳ, ưu tiên sự ổn định của bảng cân đối kế toán. Một phân tích về hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể phản ánh mức độ phụ thuộc của cấu trúc huy động vốn của ngân hàng vào các khoản nợ bên ngoài. Chỉ số này so sánh tổng nợ với vốn chủ sở hữu để xác định mức độ đòn bẩy tài chính. Việc chuyển hướng hiện nay từ các thương vụ sáp nhập sang ưu tiên các đối tác kỹ thuật số giúp giảm thiểu rủi ro từ đòn bẩy quá mức. Sự sụt giảm đều đặn của chỉ số này xác nhận khả năng thanh toán cao và độ tin cậy của công ty.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

PNC (PNC Bank) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Truist Financial Corporation TFC|Tổng nợ trên tổng vốn MTB|Fifth Third Bancorp Inc. (FITB) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn HBAN (Huntington Bancshares)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn firstcitizens.com (FCNCA)|RF - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Citizens Bank|KeyCorp Corp (KEY) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu EWBC|FHN (First Horizon) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn southstatebank.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Webster Bank (WBS)|Nợ trên vốn chủ sở hữu WAL (Western Alliance)|UMB Financial Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có WTFC|Comerica Incorporated - Tổng nợ trên tổng vốn|ONB: Nợ trên vốn chủ sở hữu|ZION: Tổng nợ trên tổng vốn|Banco Popular (BPOP) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Frost|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CBSH (Commerce Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Columbia Banking System (COLB)|Tổng nợ trên tổng vốn pnfp.com (PNFP)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Synovus SNV|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Bank of Oklahoma (BOKF)|Cadence Bank Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Prosperity Corp (PB) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|OZK: Tổng nợ trên tổng vốn|First National Bank (FNB) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Home BancShares, Inc.|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Glacier Bank (GBCI)|Tổng nợ trên tổng vốn HWC|United Bankshares Corp - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ABCB (Ameris Bancorp)|flagstar.com (FLG) - Nợ trên vốn|AUB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|FFIN (First Financial Bankshares, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SFBS (ServisFirst Bancshares Inc) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|International Bancshares Corp - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Associated Banc-Corp|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu TCBI (texascapitalbank.com)|Tổng nợ trên tổng vốn UCB|Tổng nợ trên tổng vốn Eastern Bankshares (EBC)|Renasant Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn INDB (Independent Bank)|First BanCorp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn fult.com FULT|First Interstate Bank (FIBK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Cathay Bank Corporation (CATY)|Nợ trên vốn chủ sở hữu First Hawaiian Inc|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu WSFS (Wilmington Savings Fund Society)|Tổng nợ trên tổng vốn WSBC|Tổng nợ trên tổng vốn homestreet.com (MCHB)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BankUnited BKU|Simmons First National Corporation - Nợ trên vốn chủ sở hữu|FB Financial Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|CVB Financial Inc. (CVBF) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SBCF: Tổng nợ trên tổng vốn|parknationalcorp.com (PRK) - Tổng nợ trên tổng vốn|BOH (Bank of Hawaii Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Banc of California Corp (BANC)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Provident Financial Corp (PFS)|WAFD (WaFd Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn FFBC (First Financial Bancorp)|trustmark.com (TRMK) - Nợ trên vốn|First Merchants Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Banner Corp (BANR)|BUSE: Tổng nợ trên tổng vốn|BBT - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Nicolet Bankshares, Inc.|Nợ trên vốn ofgbancorp.com OFG|Nợ trên vốn chủ sở hữu Veritex Community Bank (VBTX)|First Commonwealth Financial Corporation - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn NWBI (Northwest Bancshares Inc)|Tổng nợ trên tổng vốn City Holding Company Inc. CHCO|CCB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|LKFN: Nợ trên vốn chủ sở hữu|CLBK (Columbia Financial, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Stellar Bank - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|SRCE (1st Source Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu GABC|Tổng nợ trên tổng vốn NBHC|Tổng nợ trên tổng vốn stbancorp.com (STBA)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tri Counties Bank TCBK|HOPE: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|QCRH - Nợ trên vốn chủ sở hữu|RBCAA - Tổng nợ trên tổng vốn|ConnectOne Corp (CNOB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|OBK - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|PEBO (Peoples Bank) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FirstSun Capital Bancorp Inc (FSUN)|Tổng nợ trên tổng vốn OCFC|Tổng nợ trên tổng vốn Tompkins Corp (TMP)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Old Second Bancorp OSBC|FMBH - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Univest Financial Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|NBN (Northeast Bank Corp) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|AMTB: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Amalgamated Financial Inc. (AMAL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Horizon Bancorp, Inc.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HFWA (hf-wa.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CPF (Central Pacific Bank)|MCB (Metropolitan Bank Holding) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu HBT Financial Inc HBT|MBWM: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Hanmi Financial - Tổng nợ trên tổng vốn|MCBS - Tổng nợ trên tổng vốn|BFST (b1BANK) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GSBC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|THFF (First Financial Bank) - Tổng nợ trên tổng vốn|SmartFinancial Corp (SMBK) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Eagle Bancorp, Inc. (EGBN)|MOFG - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Washington Trust WASH|BCAL: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Guaranty Bancshares Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|CBNK - Tổng nợ trên tổng vốn|Financial Institutions (FISI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|NRIM (northrim.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|AROW (Arrow Financial Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Red River Bancshares, Inc. (RRBI)|Tổng nợ trên tổng vốn BSRR|Tổng nợ trên tổng vốn Southern First Corp (SFST)|Tổng nợ trên tổng vốn USCB (USCB Financial Holdings Inc)|COSO - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|RBB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MVBF (MVB Bank)|FRST: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn First United Bank & Trust (FUNC)|MYFW (First Western Trust) - Tổng nợ trên tổng vốn|NKSH - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn MRBK|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Ohio Valley Bank|Nợ trên vốn chủ sở hữu Patriot Bank PNBK|Landmark Bancorp, Inc (LARK) - Nợ trên vốn|BFIN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PROV (myprovident.com) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|FNWB: Tổng nợ trên tổng vốn|Berkshire Hills Bancorp, Inc. (BHLB) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CrossFirst Bankshares Inc.|Nợ trên vốn chủ sở hữu FFNW|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HMST (HomeStreet, Inc.)|HTLF (Heartland Financial) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn NYCB (New York Community Bank)|Premier Financial Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Pacific Premier Bancorp Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|SBT - Tổng nợ trên tổng vốn|United Community Banks (UCBI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu