FRST Tổng nợ trên tổng vốn Primis Bank

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Primis Bank (FRST)

Biểu đồ giá của Primis Financial Corp. (FRST) dựa trên tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.89. Doanh nghiệp này đang mở rộng phạm vi tiếp cận thông qua các dịch vụ trực tuyến Primis Digital nhằm giảm thiểu chi phí chi nhánh. Ngân hàng hiện đang trải qua giai đoạn ổn định lợi suất dưới sự kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt. Sự ổn định tài chính phụ thuộc vào việc cho vay đối với các khu phức hợp vận tải và kho bãi, điều này giúp tăng cường logistics khu vực và tối ưu hóa chi phí vận chuyển.

FRST (primisbank.com) lịch sử Tỷ lệ nợ trên tổng vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Mẫu sản phẩm của Primis Financial Corp.

Tỷ lệ này được tính bằng tổng nợ phải trả chia cho vốn chủ sở hữu của công ty. Chỉ số này xác định mức độ đòn bẩy tài chính và sự phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay. Đối với Primis Financial Corp. (FRST), sự cân bằng này là then chốt, vì nó khẳng định sự ổn định của ngân hàng đối với các doanh nhân địa phương. Việc kiểm soát đòn bẩy đảm bảo bảo toàn tài sản và niềm tin của khách hàng. Xu hướng của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh chiến lược quản trị nợ phải trả.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

PNC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Truist Financial Corporation|M&T - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Fifth Third Bancorp Inc. (FITB)|HBAN (Huntington Bancshares) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn firstcitizens.com FCNCA|Tổng nợ trên tổng vốn RF (Regions Bank)|CFG: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu KEY|EWBC (East West Financial) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu First Horizon (FHN)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu southstatebank.com|Tổng nợ trên tổng vốn WBS|Tổng nợ trên tổng vốn WAL (Western Alliance)|Nợ trên vốn chủ sở hữu UMB Financial Corp UMBF|WTFC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Comerica Incorporated (CMA)|ONB - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Zions Bank (ZION) - Tổng nợ trên tổng vốn|Banco Popular (BPOP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CFR (Frost) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn CBSH|Nợ trên vốn chủ sở hữu Columbia Banking System COLB|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PNFP (pnfp.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu SNV (Synovus)|Bank of Oklahoma - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CADE (Cadence Bank Corp)|PB: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Bank OZK (OZK)|FNB (First National Bank) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|HOMB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Glacier Bank|HWC (Hancock Whitney Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn UBSI (United Bankshares Corp)|Ameris Bancorp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu flagstar.com FLG|Tổng nợ trên tổng vốn AUB (Atlantic Union Bank)|FFIN: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|ServisFirst Bancshares Inc - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn International Bancshares Corp|ASB - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có texascapitalbank.com|UCB - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu Eastern Bankshares (EBC)|Tổng nợ trên tổng vốn RNST|Independent Bank - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|First BanCorp. (FBP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|FULT - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|FIBK: Tổng nợ trên tổng vốn|CATY (Cathay Bank Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu First Hawaiian Inc (FHB)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Wilmington Savings Fund Society|Tổng nợ trên tổng vốn WSBC (WesBanco, Inc.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu homestreet.com (MCHB)|Tổng nợ trên tổng vốn BKU|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Simmons First National Corporation SFNC|FB Financial Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|CVBF: Tổng nợ trên tổng vốn|Seacoast Banking (SBCF) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu parknationalcorp.com|BOH - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Banc of California Corp|Tổng nợ trên tổng vốn PFS (Provident Financial Corp)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WAFD (WaFd Corp)|FFBC: Nợ trên vốn chủ sở hữu|trustmark.com - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu First Merchants Corporation (FRME)|BANR: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu First Busey Corp. (BUSE)|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu Berkshire Bank Financial|NIC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ofgbancorp.com|VBTX - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu FCF (First Commonwealth Financial Corporation)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Northwest Bancshares Inc|City Holding Company Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu CCB (Coastal Financial)|lakecitybank.com (LKFN) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|CLBK - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|STEL (Stellar Bank) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SRCE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có German American Corp|National Bank Holdings - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn stbancorp.com (STBA)|TCBK (Tri Counties Bank) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Bank of Hope HOPE|Tổng nợ trên tổng vốn QCRH (Quad City Bank & Trust)|RBCAA: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CNOB|OBK (origin.bank) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Peoples Bank (PEBO)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu FirstSun Capital Bancorp Inc|Tổng nợ trên tổng vốn OCFC|Tổng nợ trên tổng vốn TMP (Tompkins Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Old Second Bancorp OSBC|FMBH - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Univest Financial Corporation (UVSP)|NBN - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Amerant Bancorp Inc (AMTB) - Tổng nợ trên tổng vốn|Amalgamated Financial Inc. (AMAL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|HBNC (Horizon Bancorp, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn HFWA|Nợ trên vốn chủ sở hữu Central Pacific Bank CPF|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu MCB (Metropolitan Bank Holding)|Nợ trên vốn chủ sở hữu HBT (HBT Financial Inc)|Mercantile Bank Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu HAFC (Hanmi Financial)|MCBS: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu b1BANK (BFST)|GSBC (Great Southern Bancorp, Inc.) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|THFF - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Camden National Corporation Inc.|SMBK (SmartFinancial, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn EGBN (eaglebankcorp.com)|MidWestOne Financial Group - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Washington Trust Bancorp, Inc. WASH|Tổng nợ trên tổng vốn BCAL (Southern California Corp)|GNTY: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Capital Bancorp, Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn fiiwarsaw.com|NRIM - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Arrow Financial Corp|RRBI - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu sierrabancorp.com (BSRR)|Tổng nợ trên tổng vốn SFST|uscentury.com - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|CoastalSouth Bancshares (COSO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|RBB - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|MVBF: Tổng nợ trên tổng vốn|FUNC (First United Bank & Trust) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu First Western Trust (MYFW)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu nationalbankshares.com|Tổng nợ trên tổng vốn MRBK (Meridian Corporation)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Ohio Valley Bank (OVBC)|Tổng nợ trên tổng vốn PNBK|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Landmark Bancorp, Inc LARK|BankFinancial - Tổng nợ trên tổng vốn|PROV: Tổng nợ trên tổng vốn|First Northwest Bancorp Inc. (FNWB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Berkshire Hills Bancorp, Inc.|CFB - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có First Financial Northwest Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn HMST (HomeStreet, Inc.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HTLF (Heartland Financial)|NYCB: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Premier Financial Corp - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Pacific Premier Bancorp Inc (PPBI)|SBT: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu United Community Banks (UCBI)