EVH (Evolent Corp) Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Logo doanh nghiệp của công ty evolenthealth.com (EVH)

Hệ thống GURU.Markets hiển thị những thay đổi trong tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, nơi 2.44 ghi nhận một mức mới. Các rủi ro đối với Evolent Health, Inc. (EVH) gắn liền với việc điều chỉnh các khoản thanh toán Medicare và chi phí triển khai các hệ thống chăm sóc. Doanh thu dựa trên việc tối ưu hóa chi tiêu của phòng khám thông qua các mô hình thanh toán dựa trên giá trị. Các hợp đồng dịch vụ IT dài hạn đảm bảo dòng tiền ổn định và khả năng phục hồi vận hành.

evolenthealth.com (EVH): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Thành phẩm của Evolent Corp

Chỉ số này xác định mức độ phụ thuộc của công ty vào vốn vay bằng cách so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ này tăng cho thấy rủi ro tài chính gia tăng, trong khi sự sụt giảm xác nhận sự ổn định của cấu trúc bảng cân đối kế toán. Theo dữ liệu từ GURU.Markets, tỷ lệ tổng nợ tài chính trên vốn chủ sở hữu hiện tại là 2.44. Chỉ số này cho phép đánh giá mức độ hiệu quả trong việc Evolent Health (EVH) tài trợ cho việc triển khai các giải pháp IT phân tích nhằm tối ưu hóa chi phí chăm sóc sức khỏe. Việc kiểm soát đòn bẩy là cực kỳ quan trọng để mở rộng mô hình chăm sóc sức khỏe dựa trên giá trị.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VEEV|DOCS (Doximity Inc) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HQY (HealthEquity Corp)|WAY (Waystar Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu CorVel Corporation CRVL|PRVA - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Huron - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Certara Inc|OMCL: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu GDRX|SDGR (Schrodinger, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn phreesia.com PHR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu OMDA (Omada Health)|Nợ trên vốn chủ sở hữu HSTM (HealthStream Inc)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Definitive Healthcare Inc. DH|Consensus Corp (CCSI) - Nợ trên vốn|AGL - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ABSI: Nợ trên vốn chủ sở hữu|SY: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn National Research Corp. (NRC)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Spok Corp|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu OPRX (OptimizeRx Inc.)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TBRG (TruBridge, Inc.)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn SLP|SOPHiA GENETICS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HCAT|CareCloud Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có RSSS (Research Solutions Inc.)|DLHC: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn OneMedNet (ONMD)|SCNX (Scienture) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Healthcare Triangle Inc|Nợ trên vốn chủ sở hữu iSpecimen Inc. (ISPC)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BFRG (bullfrogai.com)|SCWorx Corp. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn MSPR (msprecovery.com)|iCoreConnect Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MEDS (TRxADE HEALTH Inc)|ORGS (Orgenesis Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|R1 RCM - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|SHCR (Sharecare, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|streamlinehealth.net (STRM) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Syra Health (SYRA)|apollomed.net - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn MODN (Model N Corp)|NXGN - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu