GEO Tổng nợ trên tổng vốn GEO Group Inc

Biểu trưng chính thức của công ty GEO Group (GEO)

The GEO Group, Inc. (GEO) quản lý các trung tâm cải tạo và nhà tù, hợp tác với khu vực công của Hoa Kỳ và Australia. Biểu đồ diễn biến giá thị trường cho chỉ số separate_debt_total_eq hiện đang phản ánh mức 1.01. Các tài sản bất động sản độc đáo và những quy định liên bang nghiêm ngặt tạo ra rào cản gia nhập thị trường cao. Hiệu quả kinh doanh được duy trì thông qua việc tối đa hóa hiệu suất sử dụng công suất của các khu phức hợp chuyên dụng và việc nâng cấp thường xuyên cơ sở hạ tầng kỹ thuật của họ.

GEO: Nợ trên vốn GEO Group Inc 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu geogroup.com

The GEO Group, Inc. (GEO) duy trì các hợp đồng chính phủ ổn định nhằm đảm bảo nhu cầu ít biến động, cho phép công ty sử dụng hiệu quả vốn vay để mở rộng cơ sở hạ tầng giám sát. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá mức độ đòn bẩy tài chính và khả năng chống chịu của bảng cân đối kế toán trước tình trạng lãi suất tăng, trong đó đòn bẩy quá mức có thể tạo ra rủi ro thanh khoản, trong khi nợ ở mức vừa phải sẽ tối ưu hóa tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của The GEO Group, Inc.

MSI (Motorola Solutions) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Axon Enterprise|Tổng nợ trên tổng vốn ROL|ALLE: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn APG (APi Group Corporation)|ul.com (ULS) - Nợ trên vốn|LIF: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ADT Inc. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|REZI (Resideo) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn CLEARme (YOU)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BCO|OSIS (osi-systems.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn CXT|PRM (Perimeter Solutions SA) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ALRM (Alarm.com Corp)|CoreCivic Corp (CXW) - Nợ trên vốn|NSSC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có EVLV (evolvtechnology.com)|ITRN: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Gorilla Technology Group GRRR|MG (Mistras Group Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn CompX CIX|Nợ trên vốn chủ sở hữu Airship AI (AISP)|SSTI - Nợ trên vốn|Duos Technologies - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có GNSS|Senstar Technologies Ltd - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Bridger Aerospace Inc (BAER)|identiv.com (INVE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|concordesecurity.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Odysight.ai|Nợ trên vốn Knightscope Corp KSCP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu RECT (Rectitude Holdings Ltd)|Tổng nợ trên tổng vốn SuperCom Corp (SPCB)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Cloudastructure, Inc. CSAI|GFAI (Guardforce AI Co., Limited) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|SNES: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có DTSS (Datasea Inc)|UUU: Tổng nợ trên tổng vốn|ILAG - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu SU Group Holdings|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu AREB (American Rebel)|Tổng nợ trên tổng vốn SOBR|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Iveda Solutions IVDA|Digital Ally Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn LogicMark Corporation (LGMK)|Everbridge, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn