RECT Rectitude Holdings Ltd: Tổng nợ trên tổng vốn

Logo doanh nghiệp của công ty Rectitude Holdings Ltd (RECT)

Nguồn cung thiết bị bảo hộ cho ngành xây dựng Singapore chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi tính chu kỳ và phụ thuộc vào tốc độ phát triển, điều này được xác nhận bởi biểu đồ giá trị tài sản với chỉ số 0.34 của Rectitude Holdings Ltd (RECT). Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên một hệ thống an ninh toàn diện tại Đông Nam Á, kết hợp giữa bán thiết bị và kiểm tra hiện trường, trong khi phát triển công nghệ chỉ giới hạn ở việc điều chỉnh các mạng lưới và chốt cố định hiện tại theo tiêu chuẩn khu vực.

RECT: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu Rectitude Holdings Limited 22.06.2024 - 31.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Rectitude

Việc mở rộng quy mô các kho hàng tự động và phát triển mạng lưới cảm biến tại Rectitude Holdings Ltd (RECT) đòi hỏi chi phí vốn đáng kể, điều này tác động trực tiếp đến cấu trúc tài chính. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với tài sản thuần, xác định tỷ trọng nợ trong tổng giá trị doanh nghiệp; do đó, việc phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá khả năng chống chịu tài chính của tổ chức phát hành trước các cú sốc bên ngoài.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Rectitude Holdings Ltd

Nợ trên vốn chủ sở hữu Motorola Solutions|Axon Enterprise (AXON) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn ROL|Tổng nợ trên tổng vốn Allegion US (ALLE)|Tổng nợ trên tổng vốn APG (APi Group Corporation)|ULS (ul.com) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Life360 - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn ADT Inc.|REZI (Resideo) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|YOU: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BCO|Nợ trên vốn osi-systems.com OSIS|Nợ trên vốn chủ sở hữu Crane NXT (CXT)|PRM (Perimeter Solutions SA) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn GEO (The GEO Group)|Alarm.com Inc. (ALRM) - Nợ trên vốn|CoreCivic, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|napcosecurity.com (NSSC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|EVLV (Evolv Technology) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ITRN: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|GRRR (Gorilla Technology Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|Mistras (MG) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CIX (Compx International)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn AISP|SoundThinking - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Duos Technologies Group, Inc. DUOT|Genasys Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|SNT (Senstar Tech) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BAER: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Identiv (INVE)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CIGL|ODYS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn KSCP|SPCB (SuperCom Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Cloudastructure, Inc. CSAI|Guardforce AI Co., Limited (GFAI) - Nợ trên vốn|SNES - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DTSS: Nợ trên vốn chủ sở hữu|UUU: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ILAG|SUGP (SU Group Holdings) - Tổng nợ trên tổng vốn|American Rebel (AREB) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu SOBR Safe (SOBR)|Iveda Solutions - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn DGLY (Digital Ally Corp)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn LogicMark Corporation|EVBG - Nợ trên vốn chủ sở hữu