HI Tổng nợ trên tổng vốn Hillenbrand, Inc.

Hillenbrand - logo đồ họa của tổ chức phát hành HI

Biểu đồ hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu trực quan hóa sự ổn định tài chính của Hillenbrand, Inc. (HI), đơn vị có mô hình kinh doanh dựa trên việc tùy chỉnh các máy móc phức tạp để phục vụ dài hạn. Thông số hiện tại là 1.29. Các nhà máy sản xuất hệ thống trộn tại Châu Âu và Hoa Kỳ đảm bảo sự ổn định. Trong khi đó, sự hỗ trợ cơ sở hạ tầng từ chính phủ giúp giảm thiểu tác động của các chu kỳ suy thoái trong lĩnh vực công nghiệp, duy trì nhu cầu đối với thiết bị.

Hillenbrand (HI): Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 21.02.2026
Thành phẩm của Hillenbrand, Inc.

Chỉ số này xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay so với vốn chủ sở hữu. Việc phân tích tỷ lệ nợ tài chính trên vốn cho phép nhận diện nhanh chóng các rủi ro về khoảng trống dòng tiền trong các giai đoạn suy thoái. Chỉ số này so sánh tổng nghĩa vụ đối với chủ nợ với giá trị thuần của tài sản cổ đông. Đối với Hillenbrand, Inc. (HI), mức nợ vừa phải được bù đắp bởi khả năng định giá mạnh mẽ trong các phân khúc ngách về tái chế. Kỹ thuật thiết bị độc đáo đảm bảo dòng tiền ổn định để chi trả nợ.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CAT|Tổng nợ trên tổng vốn GE Vernova Corp|Tổng nợ trên tổng vốn LRCX|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn United Rentals Equipment|Nợ trên vốn chủ sở hữu W.W. Grainger, Inc. GWW|WAB (Wabtec Corp) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|RBA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Chart Industries Inc (GTLS) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|OSK: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Federal Signal Corp. (FSS)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gates Industrial|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu HRI (ir.hercrentals.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu TEX (Terex)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn CYD|gbrx.com - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CTOS|The Gorman-Rupp Company - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ASTE (astecindustries.com)|AEBI: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Douglas Dynamics Inc (PLOW)|GHM (Graham Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Northwest Pipe Company Inc.|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MLR (Miller Industries, Inc.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu MTW (The Manitowoc Company, Inc.)|Alta Equipment - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Gencor (GENC) - Nợ trên vốn|Twin Disc, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CODA (Coda Octopus Group)|HLP: Tổng nợ trên tổng vốn|BWEN - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Rail Vision|Nợ trên vốn chủ sở hữu TLIH|Nợ trên vốn chủ sở hữu Euro Tech Holdings (CLWT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu MWG (Multi Ways)|Tổng nợ trên tổng vốn VEEE (Twin Vee Powercats)|visionmarinetechnologies.com (VMAR) - Nợ trên vốn|HEES - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MNTX (Manitex International, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|PITA: Tổng nợ trên tổng vốn|TPIC (TPI Composites Inc) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Aebi Schmidt Holding