RLI Tổng nợ trên tổng vốn RLI Corp.

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của rlicorp.com (RLI)

Các chỉ số về gánh nặng nợ của RLI Corp. (RLI) được hiển thị dưới đây ở mức 0.20. RLI Corp. (RLI) tạo ra doanh thu từ các hợp đồng bảo hiểm đặc thù, duy trì biên lợi nhuận thông qua chính sách giá linh hoạt trong chu kỳ hiện tại. Công ty dựa trên một phương pháp tiếp cận độc đáo để đánh giá các tài sản hiếm bị các gã khổng lồ trong ngành bỏ qua, đồng thời đảm bảo sự ổn định tài chính cho vận tải hàng hải và vận tải hàng hóa bằng cách giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng.

RLI Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có RLI Corp. (04.07.2022 - 28.10.2026)
Sản phẩm chính hãng của RLI Corp

Để lựa chọn các tài sản chất lượng cao, nhà đầu tư phải đánh giá sự ổn định tài chính của tổ chức phát hành thông qua sự cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Chỉ số này đo lường tỷ trọng của các nghĩa vụ nợ trong cấu trúc tài chính, mà đối với RLI Corp. (RLI), với sự giám sát quy định nghiêm ngặt và chuyên môn hóa trong phân khúc ngách, điều này xác nhận một phương pháp tiếp cận thận trọng trong quản trị rủi ro, được minh họa rõ ràng qua biểu đồ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Tổng nợ trên tổng vốn PGR (Progressive)|Nợ trên vốn Chubb Corp|Tổng nợ trên tổng vốn TRV|Tổng nợ trên tổng vốn ALL (Allstate Insurance Company)|Nợ trên vốn chủ sở hữu American International|HIG - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Arch Capital Group (ACGL)|BRO: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu W.R. Berkley Corp (WRB)|CINF (Cincinnati Financial Inc.) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|L - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CNA Financial Corp|AFG (American Financial) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Kinsale Capital Group, Inc. KNSL|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu axiscapital.com AXS|Nợ trên vốn chủ sở hữu The Hanover Insurance Group THG|Frontdoor, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|selective.com (SIGI) - Tổng nợ trên tổng vốn|HGTY - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Mercury Insurance (MCY) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn KMPR (Kemper Auto)|Nợ trên vốn PLMR|HCI Group, Inc. (HCI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SKWD (skywardinsurance.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Slide Insurance SLDE|Nợ trên vốn chủ sở hữu TWFG Insurance TWFG|Tổng nợ trên tổng vốn SAFT (Safety Insurance Company)|Ategrity Group (ASIC) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu bowheadspecialty.com BOW|amerisafe.com (AMSF) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn UFCS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HRTG|Universal Insurance Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn DGICA (Donegal Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu American Coastal Insurance|gbli.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Nodak Insurance Company|Kingstone Companies Inc. (KINS) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|chechegroup.com - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|UBXG (U-BX Technology) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|CNFR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có XHG|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fanhua Inc. (FANH)|Nợ trên vốn chủ sở hữu ICC Holdings, Inc. (ICCH)