UBXG - Tổng nợ trên tổng vốn U-BX Tech

Logo công ty đại chúng U-BX Technology Ltd (UBXG)

Biểu đồ giá tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của U-BX Technology Ltd. (UBXG) là 0.01. Doanh thu của dịch vụ fintech này phụ thuộc vào diễn biến của bảo hiểm ô tô Trung Quốc, khiến lợi nhuận có tính chu kỳ vừa phải. Doanh nghiệp hoạt động dưới sự giám sát chặt chẽ từ Trung Quốc và Hoa Kỳ, đối mặt với rủi ro hủy niêm yết. Trong khi đó, U-BX Technology Ltd. (UBXG) duy trì vị thế của mình thông qua các thuật toán phân tích rủi ro IT tiên tiến và sự tin tưởng cao từ các nhà bảo hiểm châu Á.

UBXG: Tổng nợ trên tổng vốn U-BX Tech 29.03.2024 - 20.07.2026
Sản phẩm của thương hiệu U-BX Technology Ltd

Dòng tiền thanh toán ổn định từ các công ty bảo hiểm cho dịch vụ phân tích dữ liệu cho phép U-BX Technology Ltd. (UBXG) quản lý hiệu quả gánh nặng nợ, điều này được phản ánh qua biến động của hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu ròng, xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay và mức độ ổn định tài chính khi mở rộng cơ sở hạ tầng công nghệ.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của U-BX Technology Ltd.

PGR (Progressive) - Tổng nợ trên tổng vốn|Chubb Corp - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn TRV|ALL - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AIG (American International)|Tổng nợ trên tổng vốn Hartford Insurance HIG|ACGL - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BRO (Brown & Brown Inc)|WRB (W.R. Berkley Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Cincinnati Financial Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Loews Corporation|CNA Financial Corp - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu American Financial (AFG)|KNSL (Kinsale Capital Group, Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn AXS (axiscapital.com)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn The Hanover Insurance Group (THG)|RLI: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|FTDR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|SIGI: Tổng nợ trên tổng vốn|Hagerty Insurance (HGTY) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MCY|KMPR (Kemper Insurance) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn PLMR|HCI - Nợ trên vốn|Skyward Specialty - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Slide Insurance Holdings Inc. SLDE|TWFG: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Safety Insurance Group (SAFT)|ASIC: Tổng nợ trên tổng vốn|BOW (Bowhead Specialty) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AMSF|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu UFCS (United Fire Group)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HRTG (Heritage Corp)|UVE (Universal Property) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Donegal Group Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ACIC (amcoastal.com)|Global Indemnity Group, LLC - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn NI Holdings, Inc.|KINS: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Cheche Group|CNFR (Conifer Holdings, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|XHG: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fanhua Inc. (FANH)|ICC Holdings, Inc. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu