SEACOR Marine (SMHI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

SEACOR Marine Holdings Inc (SMHI) - logo doanh nghiệp

Bằng cách tận dụng các hệ thống điều hướng hiện đại và tránh các vùng nguy hiểm, SEACOR Marine Holdings Inc (SMHI) đảm bảo việc vận chuyển hàng hóa ổn định. Diễn biến giá trên nền tảng GURU.Markets cho thấy tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cá nhân là 1.32. Doanh nghiệp này tận dụng tình trạng thiếu hụt tàu hỗ trợ và sự gia tăng mạnh mẽ của giá cước vận tải, đồng thời phát triển các liên minh chiến lược với các công ty năng lượng để cung cấp dịch vụ cho các trang trại điện gió ngoài khơi và giàn khoan dầu.

SMHI: Tỷ lệ nợ trên tổng vốn seacormarine.com 21.02.2024 - 01.11.2026
Mặt hàng chính của seacormarine.com

SEACOR Marine Holdings Inc (SMHI) hiện đang tập trung vào quản trị đội tàu tự thân và giảm bớt gánh nặng nợ nần. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay. Việc phân tích hệ số đòn bẩy hiện tại (tổng nợ trên vốn chủ sở hữu) cho phép đánh giá sự cân bằng giữa đòn bẩy tài chính và tính ổn định của tài sản. Sự sụt giảm đều đặn của đường chỉ số này xác nhận một bước chuyển dịch rời xa các thương vụ M&A quyết liệt. Xu hướng này giúp giảm thiểu rủi ro vỡ nợ, từ đó củng cố giá trị cơ bản của công ty.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của SEACOR Marine Holdings Inc

Nợ trên vốn chủ sở hữu Matson|Nợ trên vốn chủ sở hữu HAFN|Nợ trên vốn chủ sở hữu Euronav Tankers (CMBT)|BWLP - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn TRMD (TORM plc)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn starbulk.com|ZIM Integrated Shipping Services - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Danaos Corp DAC|Costamare Shipping (CMRE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GSL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SFL|TK (teekay.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ASC (Ardmore Shipping Corporation)|SB (Safe Bulkers Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Euroseas Shipping - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CMDB - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Uni-Fuels Holdings - Tổng nợ trên tổng vốn|DSX - Tổng nợ trên tổng vốn|VNTG (vantageshipbrokers.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SHIP: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|TORO (Toro Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn High-Trend HTCO|Nợ trên vốn chủ sở hữu Intercont (Cayman) Limited (NCT)|EDRY (eurodry.gr) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Pyxis Tankers PXS|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Top Ships Inc (TOPS)|Performance Shipping Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Globus Maritime Ltd|CTRM: Tổng nợ trên tổng vốn|CBL International Limited (BANL) - Tổng nợ trên tổng vốn|USEA (United Maritime Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Robin Energy Ltd. (RBNE)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Tianci International Corp (CIIT)|PTLE - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Singularity Future Technology Ltd. SGLY|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CISS|ICON: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HMR (Heidmar Maritime)|tmdel.com (TMDE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Caravelle Group|CPLP (Capital Product) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Euroseas Ltd - When Issued