ATLN Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Atlantic International Corp

Logo công ty đại chúng Atlantic International Corp (ATLN)

Atlantic International Corp (ATLN) đảm bảo quyền tự chủ cao bằng cách sử dụng các dịch vụ đám mây cho bộ phận vận hành và giảm sự phụ thuộc vào các nhà thầu bên ngoài. Việc tập trung vào thị trường Bắc Mỹ giúp giảm thiểu các rủi ro địa chính trị, mặc dù lạm phát và sự sụt giảm ngân sách doanh nghiệp đang tạo ra áp lực. Diễn biến giá thị trường cho tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cá nhân là 0.00. Doanh nghiệp hoạt động trong môi trường kỹ thuật số, điều này loại bỏ các gián đoạn về hậu cần và đảm bảo sự ổn định của cơ sở hạ tầng IT.

ATLN - Nợ tổng hợp trên tổng vốn Atlantic International Corp. trong khoảng 12.12.2024 - 02.07.2026
Mặt hàng chính của Atlantic International Corp.

Tỷ lệ này xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay so với vốn chủ sở hữu. Bằng cách phân tích gánh nặng nợ hiện tại trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá được sự ổn định của nền tảng tài chính. Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên giá trị tài sản thuần của chủ sở hữu. Sự gia tăng của chỉ số này báo hiệu những rủi ro trong giai đoạn chuyển giao chu kỳ, điều này đặc biệt quan trọng đối với Atlantic International Corp (ATLN) khi mở rộng các nền tảng cloud HCM cho tự động hóa nhân sự và bảng lương.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

ADP (Automatic Data Processing Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Paychex Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DAY (Ceridian)|Tổng nợ trên tổng vốn Korn Ferry Executive Search (KFY)|Robert Half Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn TNET (trinet.com)|First Advantage Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CON (Concentra Group Holdings Parent, Inc.)|Upwork Global (UPWK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn ASGN Inc (ASGN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Insperity, Inc.|ALIT: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu ManpowerGroup (MAN)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn bbsi.com|Tổng nợ trên tổng vốn HSII (Heidrick & Struggles Inc)|AMN Healthcare (AMN) - Nợ trên vốn|KFRC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có VSTS (vestis.com)|Kelly Services (KELYA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ZIP - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CCRN|REKR (Rekor Systems, Inc) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn TBI|Tổng nợ trên tổng vốn DHI Group Inc. (DHX)|Tổng nợ trên tổng vốn HQI (HireQuest)|YOUL (Youlife Group Inc.) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|BGSF Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu YYGH|JOB: Tổng nợ trên tổng vốn|hunter.lucasgchr.com (LGCL) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GLXG|EPWK (EPWK Holdings Limited) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Signing Day Sports, Inc. (SGN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BIYA (gwyapp.com)|Tổng nợ trên tổng vốn CLIK (Click Holdings)|Tổng nợ trên tổng vốn Hudson Global Inc. HSON|PIXY - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PYCR (Paycor HCM) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|RCRT (Recruiter.com Group Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|STAF: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|CTG (Computer Task Group Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn