GLXG Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Galaxy Payroll Group Ltd

Logo công ty đại chúng Galaxy Payroll Group Ltd (GLXG)

Galaxy Payroll Group Ltd (GLXG) tự động hóa hạch toán thuế và thanh toán lương tại châu Á thông qua nền tảng HCM dựa trên điện toán đám mây, giúp các doanh nghiệp loại bỏ việc nhập dữ liệu thủ công. Galaxy Payroll Group Ltd đóng vai trò là đối tác chiến lược cho các tập đoàn toàn cầu, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật trong khu vực. Trong giai đoạn trưởng thành, doanh nghiệp dựa vào các dịch vụ kỹ thuật số cho khách hàng tại Hong Kong và Trung Quốc, và tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.06. Biểu đồ diễn biến giá này được cung cấp dưới đây.

GLXG - Nợ tổng hợp trên tổng vốn Galaxy Payroll Group Limited trong khoảng 13.09.2024 - 30.10.2026
Mặt hàng chính của Galaxy Payroll Group Limited

Tỷ lệ này xác định tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc tài chính, cho phép đánh giá mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ bên ngoài và rủi ro mất khả năng thanh toán nếu lãi suất tăng. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của Galaxy Payroll Group Ltd (GLXG), nhà đầu tư có thể đánh giá khả năng chống chịu của công ty trước những cú sốc pháp lý tại Châu Á và các mối đe dọa an ninh mạng, những yếu tố có khả năng hạn chế năng lực chi trả các khoản nợ của doanh nghiệp.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

ADP (Automatic Data Processing Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Paychex Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DAY (Ceridian)|Tổng nợ trên tổng vốn Korn Ferry Executive Search (KFY)|Robert Half Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn TNET (trinet.com)|First Advantage Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CON (Concentra Group Holdings Parent, Inc.)|Upwork Global (UPWK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn ASGN Inc (ASGN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Insperity, Inc.|ALIT: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu ManpowerGroup (MAN)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn bbsi.com|Tổng nợ trên tổng vốn HSII (Heidrick & Struggles Inc)|AMN Healthcare (AMN) - Nợ trên vốn|KFRC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có VSTS (vestis.com)|Kelly Services (KELYA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ZIP - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CCRN|ATLN (Atlantic International Corporation) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn REKR|Tổng nợ trên tổng vốn trueblue.com (TBI)|Tổng nợ trên tổng vốn DHX (DHI Group, Inc.)|HQI (HireQuest Inc.) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Youlife - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu BGSF|YYGH: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn GEE Group JOB|LGCL (Lucas GC) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn EPWK Holdings Limited|Nợ trên vốn chủ sở hữu Signing Day Sports, Inc. (SGN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BIYA (gwyapp.com)|Tổng nợ trên tổng vốn CLIK (Click Holdings)|Tổng nợ trên tổng vốn Hudson Global Inc. HSON|PIXY: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PYCR (Paycor HCM) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|RCRT (Recruiter.com Group Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Staffing 360 Solutions, Inc. (STAF)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CTG