YOUL Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Youlife

Logo công ty đại chúng Youlife Group (YOUL)

Biểu đồ diễn biến giá cho chỉ số separate_debt_total_eq của Youlife Group Inc (YOUL) đang ở mức 0.20, xác nhận một giai đoạn đồng thuận của thị trường và sự ổn định của các thỏa thuận dài hạn. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa vào các hệ thống đám mây chịu lỗi tại PRC để đảm bảo dịch vụ B2B không bị gián đoạn. Ngoài ra, Youlife Group Inc (YOUL) sử dụng các nguồn lực IT bên ngoài và thuê ngoài tiếp thị để xử lý kịp thời các yêu cầu từ các tập đoàn lớn của Trung Quốc trong quá trình tìm kiếm tuyển dụng.

YOUL - Nợ tổng hợp trên tổng vốn youlife.cn trong khoảng 11.07.2025 - 30.10.2026
Mặt hàng chính của Youlife Group Inc

Tỷ lệ này được tính bằng tổng nợ phải trả chia cho vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn vốn vay. Chỉ số này đo lường sự ổn định tài chính và rủi ro phá sản trong những giai đoạn chịu áp lực lạm phát. Đối với Youlife Group Inc (YOUL), sự cân bằng này đóng vai trò then chốt khi mở rộng các nền tảng nhân sự kỹ thuật số tại Trung Quốc. Một mức đòn bẩy tối ưu sẽ thúc đẩy quá trình tự động hóa tuyển dụng mà không gây áp lực quá mức lên bảng cân đối kế toán. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu trong lịch sử, nhà đầu tư có thể đánh giá mức độ tự chủ thực tế của công ty.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

ADP (Automatic Data Processing Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Paychex Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DAY (Ceridian)|Tổng nợ trên tổng vốn Korn Ferry Executive Search (KFY)|Robert Half Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn TNET (trinet.com)|First Advantage Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có CON (Concentra Group Holdings Parent, Inc.)|Upwork Global (UPWK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn ASGN Inc (ASGN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Insperity, Inc.|ALIT: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu ManpowerGroup (MAN)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn bbsi.com|Tổng nợ trên tổng vốn HSII (Heidrick & Struggles Inc)|AMN Healthcare (AMN) - Nợ trên vốn|KFRC: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có VSTS (vestis.com)|Kelly Services (KELYA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ZIP - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CCRN|ATLN (Atlantic International Corporation) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn REKR|Tổng nợ trên tổng vốn trueblue.com (TBI)|Tổng nợ trên tổng vốn DHX (DHI Group, Inc.)|HQI (HireQuest Inc.) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|BGSF Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu YYGH|JOB (geegroup.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn hunter.lucasgchr.com (LGCL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Galaxy Payroll Group Limited|Nợ trên vốn EPWK Holdings Limited EPWK|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SGN (Signing Day Sports, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn gwyapp.com (BIYA)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Click Holdings CLIK|Hudson Global Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ShiftPixy - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Paycor HCM PYCR|RCRT: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu STAF (Staffing 360 Solutions, Inc.)|CTG (Computer Task Group Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn