BKH: Tổng nợ trên tổng vốn Black Hills Corporation

Logo đồ họa của Black Hills Corporation (BKH)

Biểu đồ giá cổ phiếu hiện tại của Black Hills (BKH) cho thấy tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 1.16. Nhà cung cấp điện và gas đa dạng hóa này phục vụ các khu vực phía tây của Hoa Kỳ, tận dụng nhu cầu ngày càng tăng trong cả phân khúc B2B và B2C. Sự ổn định trong kinh doanh dựa trên các mức giá biểu phí được điều tiết và quá trình hiện đại hóa lưới điện tại các bang miền Trung. Độ tin cậy trong vận hành được củng cố bởi đội ngũ kỹ sư chuyên trách và việc tuyển dụng chiến lược các chuyên gia năng lượng tái tạo.

blackhillscorp.com (BKH): Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu blackhillscorp.com

Việc đánh giá sự ổn định tài chính đòi hỏi phải phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, yếu tố xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ và những rủi ro trong việc thực hiện các nghĩa vụ thanh toán trong bối cảnh lãi suất cao. Bằng cách phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu trong lịch sử, nhà đầu tư có thể thấy cách Black Hills (BKH) tài trợ cho việc mở rộng mạng lưới khí đốt, cân bằng giữa các khoản đầu tư dài hạn vào tài sản được điều tiết với việc duy trì biên lợi nhuận ổn định.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu NextEra Energy|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu SO (Southern Co)|Tổng nợ trên tổng vốn DUK|VST - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Grid plc NGG|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có AEP|Dominion Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Exelon Corp (EXC)|XEL (Xcel Energy Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Public Service Enterprise Group (PEG)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ETR|WEC: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Con Edison (ED)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Pacific Gas and Electric|NRG Energy - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn DTE Energy Corp DTE|AEE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu PPL|Atmos Energy (ATO) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu FE (FirstEnergy Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu CenterPoint|Nợ trên vốn chủ sở hữu FTS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ES (Eversource Energy)|EIX - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn CMS (CMS Energy)|Talen Energy Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|NI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|EBR: Nợ trên vốn chủ sở hữu|KEP: Tổng nợ trên tổng vốn|evergyinc.com (EVRG) - Tổng nợ trên tổng vốn|LNT (Alliant Energy Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Emera Inc. (EMA)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Pinnacle West Corp (PNW)|Tổng nợ trên tổng vốn aes.com (AES)|OGE Energy Corp. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có UGI|IDACORP - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TXNM (PNM Resources)|ENIC: Tổng nợ trên tổng vốn|NJR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Portland General Electric|Nợ trên vốn chủ sở hữu OGS|Nợ trên vốn chủ sở hữu Spire (SR)|Nợ trên vốn chủ sở hữu AQN (Algonquin Power & Utilities)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Companhia Paranaense de Energia ELP|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Companhia Energetica de Minas Gerais (CIG)|TransAlta Corporation - Tổng nợ trên tổng vốn|ALE: Nợ trên vốn chủ sở hữu|NorthWestern Corporation (NWE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MGE Energy Inc (MGEE) - Tổng nợ trên tổng vốn|CPK (Chesapeake Utilities Corp.) - Tổng nợ trên tổng vốn|AVA: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn NWN|CEPU - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Suburban Propane SPH|NGL: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Unitil Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Genie Retail Energy|Star Group, L.P. (SGU) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|edenor.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|RGCO (RGC Resources Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|NXXT - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AGR (Avangrid)|PNM - Nợ trên vốn|Tennessee Valley Authority - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu