CPK Tổng nợ trên tổng vốn Chesapeake Utilities Corporation

Chesapeake Utilities Corporation - logo đồ họa của tổ chức phát hành CPK

Vị thế tài chính của Chesapeake Utilities (CPK) phù hợp với các tiêu chuẩn ngành, đảm bảo khả năng chi trả cho tất cả các chi phí và khoản đầu tư. Hoạt động của công ty dựa trên vị thế được quản lý, giúp giảm thiểu các mối đe dọa địa chính trị bất chấp sự biến động của giá khí đốt. Biểu đồ này cho thấy tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 1.08. Sự ổn định trong kinh doanh được đảm bảo nhờ việc thiếu hụt đối thủ cạnh tranh và các mức thuế cung ứng tài nguyên được bảo hộ.

CPK Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có chpk.com (04.07.2022 - 28.10.2026)
Mẫu sản phẩm của chpk.com

Tỷ lệ này xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay so với vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá rủi ro ổn định tài chính và hiệu quả quản trị đòn bẩy. Một phân tích về tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu xác nhận khả năng của Chesapeake Utilities (CPK) trong việc thanh toán các khoản vay thông qua dòng tiền ổn định, được đảm bảo bởi vị thế là đơn vị độc quyền khu vực và nhu cầu không co giãn đối với các nguồn năng lượng.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Nợ trên vốn chủ sở hữu NextEra Energy (NEE)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Southern Co|Duke Energy Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn VST (Vistra Energy Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Grid plc|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có American Electric Power, Inc. AEP|Tổng nợ trên tổng vốn D|Exelon Corp (EXC) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu XEL|Nợ trên vốn Public Service Enterprise Group|ETR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có WEC|ED (Con Edison) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Pacific Gas and Electric PCG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu NRG (NRG Energy)|DTE Energy Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ameren Corporation|PPL: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Atmos Energy (ATO)|FE (FirstEnergy Corp) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu CenterPoint|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fortis Corp (FTS)|Eversource Energy - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn edison.com (EIX)|CMS Energy - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Talen Energy Corp TLN|Tổng nợ trên tổng vốn NiSource Corp (NI)|EBR - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn KEP|EVRG (evergyinc.com) - Nợ trên vốn|LNT: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Emera Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn PNW|Tổng nợ trên tổng vốn AES (aes.com)|OGE Energy Corp. (OGE) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu UGI Utilities UGI|IDA (IDACORP) - Tổng nợ trên tổng vốn|TXNM - Nợ trên vốn|ENIC: Tổng nợ trên tổng vốn|NJR (New Jersey Resources Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|POR (Portland General Electric) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn onegas.com|Spire - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Algonquin Power & Utilities AQN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Black Hills Corp|ELP - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Cemig SA - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|transalta.com (TAC) - Tổng nợ trên tổng vốn|ALE - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|NorthWestern Corp (NWE) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|MGEE: Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn AVA|Nợ trên vốn chủ sở hữu Northwest Natural Gas (NWN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu centralpuerto.com (CEPU)|Tổng nợ trên tổng vốn SPH|NGL - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Unitil Corp. UTL|GNE - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Star Group, L.P. - Tổng nợ trên tổng vốn|edenor.com (EDN) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn RGCO (RGC Resources Inc)|Nợ trên vốn NXXT|AGR (Avangrid) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn pnmresources.com (PNM)|Tennessee Valley Authority - Tổng nợ trên tổng vốn