BKH - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Black Hills Corp.

Nhãn hiệu của Black Hills (BKH)

Biểu đồ biến động giá hàng ngày này của Black Hills (BKH) phản ánh giá trị doanh nghiệp hiện đang được định giá ở mức 10991.28. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên vị thế là một doanh nghiệp độc quyền được quản lý trong lĩnh vực gas và điện, điều này đảm bảo một dòng thu nhập ổn định. Cách tiếp cận thận trọng trong sự lãnh đạo của Lynn Evans đảm bảo việc phê duyệt biểu giá nhất quán, trong khi sự kiên định của nền tảng này tiếp tục được củng cố bởi đội ngũ kỹ sư tận tụy nhận được các bảo đảm xã hội đáng tin cậy.

Tổng giá trị công ty Black Hills Corp. (BKH): cho giai đoạn 23.11.2025 - 30.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi blackhillscorp.com

Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value) xác định tổng chi phí để thâu tóm một doanh nghiệp bằng cách cộng vốn hóa thị trường và nợ thuần để tiết lộ mức giá thực tế của tài sản. Việc phân tích tổng giá trị bao gồm cả nợ cho phép đánh giá sự ổn định tài chính của Black Hills (BKH) trong quá trình chuyển đổi tốn kém từ sản xuất điện than sang các nguồn năng lượng tái tạo và các trang trại điện gió.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Black Hills

Giá trị doanh nghiệp NextEra Energy Inc NEE|Southern Company Corp - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt DUK (Duke Energy Inc.)|VST: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp nationalgridet.com (NGG)|Tổng giá trị công ty American Electric Power, Inc.|Giá trị mảng kinh doanh D (Dominion)|Giá trị doanh nghiệp EXC|XEL - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Public Service Enterprise Group Inc PEG|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt ETR|WEC Energy - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ Consolidated Edison (ED)|PCG (Pacific Gas and Electric Company) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp NRG Energy (NRG)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty DTE|AEE: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty PPL Corporation (PPL)|Giá mua lại công ty Atmos Energy Corp|FirstEnergy Corporation - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị doanh nghiệp CenterPoint Energy Corp CNP|FTS - Tổng giá trị công ty|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh ES|Edison (EIX) - Tổng giá trị công ty|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh CMS (CMS Energy Corp)|Tổng giá trị công ty Talen Energy Inc.|Tổng giá trị công ty NI|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty EBR (Eletrobras)|KEP - Tổng giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp EVRG (Evergy)|Alliant Energy Corp - Tổng giá trị công ty|EMA - Tổng giá trị công ty|PNW: Tổng giá trị công ty|AES: Giá trị doanh nghiệp|ogeenergy.com (OGE) - Giá trị doanh nghiệp|UGI (UGI Utilities) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Idaho Power (IDA)|Tổng giá trị công ty TXNM Energy, Inc. (TXNM)|Giá trị doanh nghiệp Enel Group Chile (ENIC)|New Jersey Resources Corporation - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt POR|ONE Gas - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt SR (Spire Energy)|AQN: Giá trị doanh nghiệp|ELP - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty Cemig Telecom|Tổng giá trị công ty TAC|Tổng giá trị công ty ALLETE (ALE)|Tổng giá trị công ty NWE (NorthWestern Corp)|Tổng giá trị công ty Madison Gas and Electric MGEE|Giá mua lại công ty Chesapeake Energy Utilities (CPK)|Avista Corporation - Giá trị doanh nghiệp|NWN: Tổng giá trị công ty|Central Puerto (CEPU) - Tổng giá trị công ty|Suburban Propane Partners, L.P. (SPH) - Giá trị doanh nghiệp|NGL (NGL Energy) - Giá trị doanh nghiệp|UTL: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp GNE|SGU - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Empresa Distribuidora y Comercializadora Norte S.A. EDN|RGCO: Giá trị mảng kinh doanh|EZFill Holdings - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Avangrid|pnmresources.com (PNM) - Tổng giá trị công ty|tva.com - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt