BRK-A (Berkshire Hathaway) Kết quả tài chính ròng

Biểu trưng chính thức của công ty berkshirehathaway.com (BRK-A)

Khả năng chuyển chi phí lạm phát sang khách hàng của các tài sản đảm bảo cho sự kiên cường của Berkshire Hathaway Inc. (BRK-A), điều này càng được củng cố bởi chiến lược phân bổ vốn chuẩn mực giữa lĩnh vực năng lượng và bán lẻ nhằm giảm thiểu rủi ro. Thành công của công ty holding này phụ thuộc vào bối cảnh kinh tế vĩ mô của Hoa Kỳ và hiệu quả đầu tư. Thu nhập ròng của công ty trên biểu đồ của GURU.Markets trực quan hóa năng suất hoạt động, trong đó 85.64 phản ánh giá trị mới nhất của chỉ số này.

BRK-A - Lợi nhuận ròng Berkshire Hathaway Inc trong khoảng 04.07.2022 - 01.11.2026
Thành phẩm của Berkshire Hathaway Inc.

Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư của Berkshire Hathaway Inc. (BRK-A) vào cơ sở hạ tầng giao thông vận tải Bắc Mỹ đảm bảo sự ổn định cao về dòng tiền. Lợi nhuận hàng năm của công ty phản ánh kết quả tài chính cuối cùng sau khi khấu trừ tất cả các chi phí hoạt động và thuế. Diễn biến lợi nhuận hàng năm cho phép đánh giá tác động của chi phí vốn đối với hiệu quả kinh doanh. Sự tăng trưởng của chỉ số này xác nhận độ tin cậy của tài sản và chất lượng quản trị danh mục đầu tư. Chỉ số này định nghĩa tổ chức phát hành là một công cụ đầu tư phòng thủ.

Đối thủ cạnh tranh chính

Lợi nhuận công ty JNJ|GE (GE Aerospace) - Lợi nhuận ròng|3m.com (MMM) - Kết quả tài chính ròng|Lợi nhuận ròng của công ty Illinois Tool Works Inc. (ITW)|ORIX Corp - Lợi nhuận công ty|Lợi nhuận ròng DOV (Dover Corp.)|Lợi nhuận ròng hàng năm Plains GP Holdings LP|Kanzhun Limited - Lợi nhuận ròng|LBRDA: Lợi nhuận ròng của công ty|SWX: Lợi nhuận ròng|Thu nhập ròng của công ty CSW Industrials, Inc. (CSW)|Lợi nhuận ròng của công ty AMES Companies|OTTR: Lợi nhuận cuối cùng|Lợi nhuận ròng của công ty Brookfield Business (BBUC)|Lợi nhuận ròng Pampa Energia (PAM)|Lợi nhuận ròng của công ty MDU Resources MDU|Kết quả tài chính ròng PotlatchDeltic Corp (PCH)|Cosan Group - Lợi nhuận ròng|Lợi nhuận cuối cùng NWL (Newell Brands Corp)|BBU: Lợi nhuận ròng|KEN - Kết quả tài chính ròng|Lợi nhuận ròng của công ty Formula Systems (1985) Ltd.|TRS: Lợi nhuận cuối cùng|Lợi nhuận ròng ZD|SPB - Thu nhập ròng của công ty|Tiptree Inc. - Thu nhập ròng|Lợi nhuận cuối cùng SOS|Resolute Holdings Management - Lợi nhuận ròng|Lợi nhuận cuối cùng CODI (Compass Diversified)|VHI: Lợi nhuận ròng|Tejon Ranch Co (TRC) - Lợi nhuận ròng|Thu nhập ròng UPXI|BBCP (Concrete Pumping) - Lợi nhuận sau khi nộp thuế|Lợi nhuận ròng PRTC|BW (Babcock & Wilcox Enterprises) - Lợi nhuận cuối cùng|Lợi nhuận ròng NL (NL Industries)|Lợi nhuận ròng Mercer International Inc MERC|LGO: Thu nhập ròng|Great Elm Group, Inc. (GEG) - Thu nhập ròng|VATE: Lợi nhuận ròng|The Marygold Companies, Inc. (MGLD) - Lợi nhuận ròng|Thu nhập ròng STRR|Thu nhập ròng của công ty United Guardian UG|Thu nhập ròng HTCR (HeartCore Enterprises)|NXPL (nextplat.com) - Lợi nhuận cuối cùng|Lợi nhuận ròng MWYN (Marwynn Holdings)|Kết quả tài chính ròng Planet Green Holdings Corp (PLAG)|DSS - Lợi nhuận ròng của công ty|ARBB (ARB IOT) - Lợi nhuận công ty|GBR: Lợi nhuận ròng|Thu nhập ròng ucommune.com|Thu nhập ròng HE|Ault Alliance Inc. (AULT) - Kết quả tài chính ròng|Lợi nhuận ròng CSWI|Lợi nhuận ròng của công ty IDEX (ideanomics.com)|Lợi nhuận ròng của công ty Jewett-Cameron JCTCF|Lợi nhuận cuối cùng SPLP|VGR - Lợi nhuận ròng của công ty|VINO - Lợi nhuận ròng|RHLDV (CompoSecure) - Thu nhập ròng