SPB (Spectrum Brands Group) Lợi nhuận ròng hàng năm

Biểu trưng chính thức của công ty Spectrum Brands Holdings Inc (SPB)

Spectrum Brands Holdings (SPB) tạo ra doanh thu thông qua việc cung cấp bán buôn toàn cầu các thiết bị gia dụng, thức ăn cho thú cưng và thiết bị sân vườn cho các siêu thị. Khả năng chống chịu của nhu cầu được duy trì nhờ nhu cầu cao đối với các sản phẩm gia đình và thú cưng, trong khi việc tối ưu hóa tài sản đảm bảo dòng tiền có thể dự đoán được. Chỉ số hiện tại đứng ở mức 0.08. Biểu đồ giá lịch sử này phản ánh diễn biến của một doanh nghiệp đang mở rộng sự hiện diện trong các phân khúc ngách tăng trưởng nhanh trong khi vẫn duy trì nền tảng vững chắc trong phân khúc hàng tiêu dùng thiết yếu.

SPB Lợi nhuận ròng của công ty Spectrum Brands Group (04.07.2022 - 31.10.2026)
Sản phẩm thương hiệu của Spectrum Brands Holdings

Lợi nhuận của Spectrum Brands Holdings (SPB) đại diện cho kết quả tài chính cuối cùng của các hoạt động vận hành sau khi khấu trừ tất cả chi phí hoạt động và thuế. Bằng cách phân tích xu hướng lợi nhuận ròng của Spectrum Brands Holdings (SPB), các nhà đầu tư đánh giá được hiệu quả quản trị vốn. Chỉ số này được tính bằng chênh lệch giữa tổng thu nhập và tất cả các khoản chi phí doanh nghiệp. Đối với Spectrum Brands Holdings (SPB), chỉ số này phản ánh sự cộng hưởng giữa nhu cầu ổn định đối với hàng tiêu dùng và việc mở rộng sang phân khúc chăm sóc thú cưng. Sự tăng trưởng của chỉ số này xác nhận việc đa dạng hóa thành công hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Đối thủ cạnh tranh chính

Lợi nhuận công ty BRK-A|JNJ (Johnson & Johnson) - Lợi nhuận ròng|GE - Lợi nhuận ròng hàng năm|Lợi nhuận ròng của công ty 3M (MMM)|Kết quả tài chính ròng itw.com|Lợi nhuận ròng của công ty ORIX Group IX|DOV (Dover Industries) - Lợi nhuận sau thuế|Plains GP Holdings - Lợi nhuận ròng|Thu nhập ròng của công ty zhipin.com|LBRDA: Lợi nhuận ròng|Thu nhập ròng Southwest Gas Holdings, Inc.|Thu nhập ròng CSW|GFF (Clopay) - Lợi nhuận sau khi nộp thuế|Lợi nhuận ròng của công ty Otter Tail Corporation (OTTR)|BBUC (brookfield.com) - Lợi nhuận cuối cùng|Pampa Energía S.A. - Thu nhập ròng|Lợi nhuận ròng MDU Resources Group, Inc. MDU|PCH - Lợi nhuận ròng của công ty|Cosan Corp (CSAN) - Thu nhập ròng|NWL (Newell Brands Inc.) - Thu nhập ròng|Brookfield Business Partners - Lợi nhuận cuối cùng|KEN (Kenon Holdings) - Lợi nhuận ròng|Lợi nhuận ròng của công ty FORTY|Lợi nhuận ròng của công ty TriMas Corp. (TRS)|ZD (Ziff Davis Media) - Lợi nhuận cuối cùng|Lợi nhuận ròng TIPT (Tiptree Inc.)|Lợi nhuận ròng sosyun.com SOS|RHLD - Lợi nhuận ròng của công ty|CODI (Compass Diversified) - Lợi nhuận công ty|VHI: Lợi nhuận ròng|Lợi nhuận công ty TRC|Lợi nhuận ròng của công ty Upexi, Inc.|Concrete Pumping (BBCP) - Kết quả tài chính ròng|Thu nhập ròng PRTC (PureTech Health)|BW (Babcock & Wilcox Enterprises) - Lợi nhuận cuối cùng|Lợi nhuận ròng NL (NL Industries)|Lợi nhuận cuối cùng MERC|LGO - Lợi nhuận ròng của công ty|Thu nhập ròng của công ty Great Elm Group, Inc.|innovatecorp.com (VATE) - Lợi nhuận ròng của công ty|MGLD (The Marygold Companies, Inc.) - Lợi nhuận ròng của công ty|STRR (Star Equity Holdings Inc) - Lợi nhuận ròng|Lợi nhuận công ty UG (United Guardian)|Lợi nhuận ròng HTCR|Kết quả tài chính ròng nextplat.com|Lợi nhuận ròng của công ty Marwynn Holdings MWYN|PLAG: Lợi nhuận công ty|DSS, Inc. - Lợi nhuận ròng|Lợi nhuận ròng hàng năm ARB IOT (ARBB)|New Concept Energy, Inc. (GBR) - Lợi nhuận ròng của công ty|UK - Kết quả tài chính ròng|Lợi nhuận ròng của công ty Hawaiian Electric Industries, Inc.|Ault Alliance Inc. (AULT) - Kết quả tài chính ròng|Lợi nhuận ròng của công ty CSW Industrials, Inc (CSWI)|IDEX: Lợi nhuận sau thuế|Lợi nhuận ròng JCTCF (Jewett-Cameron)|steelpartners.com - Lợi nhuận ròng của công ty|Vector Group Limited - Lợi nhuận ròng|Lợi nhuận cuối cùng VINO (Gaucho Group Holdings)|CompoSecure (RHLDV) - Lợi nhuận ròng của công ty