CDE (Coeur Mining, Inc.) Tổng giá trị doanh nghiệp

Logo doanh nghiệp của công ty Coeur Mining Corp (CDE)

Coeur Mining, Inc. (CDE) duy trì uy tín vững chắc trong lĩnh vực khai thác vàng nhờ vào các tài sản chất lượng cao tại Mỹ và việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Tuy nhiên, lợi nhuận vẫn phụ thuộc vào giá kim loại, trong khi chi phí tăng cao và hàm lượng quặng giảm tạo ra rủi ro thua lỗ. Biểu đồ giá này minh họa rằng Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value) là 14264.23. Công ty hiện đang triển khai vận tải tự hành và tự động hóa các hoạt động chế biến và khoan.

CDE Coeur Mining, Inc.: Giá trị doanh nghiệp trong khoảng 23.11.2025 - 28.10.2026
Sản phẩm chính hãng của Coeur Mining, Inc.

Việc mở rộng công suất khai thác bạc của Coeur Mining, Inc. (CDE) trong bối cảnh thị trường giá cao tác động trực tiếp đến vốn hóa và gánh nặng nợ. Bằng cách cộng giá trị thị trường của cổ phiếu với nợ thuần, chỉ số này xác định chi phí thực tế để thâu tóm doanh nghiệp, cho phép đánh giá khách quan hiệu quả đầu tư thông qua giá trị doanh nghiệp. Diễn biến giá của giá trị doanh nghiệp này giúp phân biệt giữa những biến động giá tạm thời với rủi ro vỡ nợ hệ thống hoặc việc định giá lại tài sản.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Giá trị mảng kinh doanh Newmont Mining NEM|AEM (Agnico Eagle Mines Ltd) - Giá trị doanh nghiệp|B: Tổng giá trị doanh nghiệp|WPM (Wheaton Precious Metals) - Tổng giá trị công ty|franco-nevada.com (FNV) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị doanh nghiệp GFI (Gold Fields)|Tổng giá trị doanh nghiệp AngloGold Ashanti Limited (AU)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Kinross Gold Corp|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh Alamos Gold Mining (AGI)|Giá trị doanh nghiệp RGLD (Royal Gold, Inc.)|Harmony Gold Corp - Giá trị doanh nghiệp|EQX - Tổng giá trị công ty|Hecla Mining Co. (HL) - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Osisko Gold OR|IAMGOLD Mining (IAG) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp Sibanye Stillwater (SBSW)|Giá trị mảng kinh doanh BTG|Triple Flag (TFPM) - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Eldorado Gold Corp (EGO)|Giá trị doanh nghiệp NGD (New Gold Corp)|Giá trị doanh nghiệp First Majestic Mining AG|Giá trị doanh nghiệp SSRM|ORLA - Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ|SAND (Sandstorm Gold) - Giá trị doanh nghiệp|NG (NovaGold Resources) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tổng giá trị công ty AUGO (Aura Minerals Corp)|Tổng giá trị doanh nghiệp Fortuna Silver Corp|DRDGOLD Limited - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp seabridgegold.com SA|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty ARMN (Aris Mining)|Endeavour Silver Corp - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Centerra Mining (CGAU)|Perpetua Mining (PPTA) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Allied Gold Corp AAUC|VZLA (vizslasilvercorp.ca) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty SVM|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Collective Mining Ltd|USAS (Americas Gold Corp) - Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty IAUX (i-80 Gold Corporation)|MUX - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh osiskodev.com ODV|Giá trị doanh nghiệp AMRK (A-Mark Precious Metals, Inc.)|ASM: Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty Asanko Gold|Gold Royalty Mining (GROY) - Giá trị mảng kinh doanh|Caledonia Mining - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ metallaroyalty.com (MTA)|Dakota Gold (DC) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt newfoundgold.ca (NFGC)|Giá trị doanh nghiệp ITRG|Idaho Strategic Mining - Giá mua lại công ty|Dolly Varden Silver (DVS) - Tổng giá trị công ty|BGL - Giá trị mảng kinh doanh|THM (International Tower Hill Mines Ltd.) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Contango Ore Inc.|VGZ: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá mua lại công ty Hycroft Mining Corp|Giá trị doanh nghiệp GLDG (GoldMining Inc.)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty usgoldcorp.gold (USAU)|PLG - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị mảng kinh doanh Vox Royalty Corp VOXR|TRX (TRX Gold Corp) - Giá trị doanh nghiệp|FURY: Tổng giá trị doanh nghiệp|GORO (Gold Resource) - Tổng giá trị công ty|Nova Minerals (NVA) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị doanh nghiệp PZG (Paramount Gold Nevada Corp.)|Tổng giá trị doanh nghiệp Solitario Resources Corp (XPL)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Austin Gold Corp.|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh Golden Minerals Company Inc. (AUMN)|Giá trị doanh nghiệp GATO (Gatos Silver)|Barrick Gold Corp - Giá trị doanh nghiệp|MAG - Tổng giá trị công ty|SilverCrest Metals, Inc. (SILV) - Tổng giá trị công ty