Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty: International Tower Hill Mines (THM)

Logo công ty đại chúng International Tower Hill Mines Ltd (THM)

Biểu đồ trực quan hóa giá thị trường của International Tower Hill Mines (THM) cho thấy giá trị của một doanh nghiệp sở hữu uy tín cao nhờ vào các tài sản đầy triển vọng tại Alaska. International Tower Hill Mines hiện đang chuẩn bị triển khai khai thác vàng tại Livngut, với giá trị doanh nghiệp riêng lẻ đạt mức 360.51. Sự tăng trưởng tiếp theo sẽ phụ thuộc vào giá thị trường của kim loại này và việc thu thập thành công tất cả các giấy phép cần thiết để bắt đầu vận hành.

THM Giá trị doanh nghiệp International Tower Hill Mines (23.11.2025 - 31.10.2026)
Mẫu sản phẩm của International Tower Hill Mines

Chỉ số này kết hợp vốn hóa thị trường với nợ thuần để xác định chi phí thực tế khi mua lại một doanh nghiệp, có tính đến tất cả các khoản nợ tài chính và tài sản thanh khoản. Đối với International Tower Hill Mines (THM), chỉ số này phản ánh hiệu quả của việc huy động vốn cho dự án Livengood, cho phép đánh giá giá trị thực của công ty thông qua lăng kính của các đối tác chiến lược bằng cách phân tích lịch sử của các chỉ số giá trị doanh nghiệp.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của International Tower Hill Mines

Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt NEM|AEM - Tổng giá trị công ty|Barrick Corp (B) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Wheaton Precious Metals (WPM) - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty franco-nevada.com|GFI (Gold Fields) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp AngloGold Ashanti Limited AU|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty KGC (Kinross Gold Corp)|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh AGI|Giá trị doanh nghiệp RGLD (Royal Gold, Inc.)|Giá trị doanh nghiệp coeur.com CDE|HMY - Tổng giá trị công ty|EQX: Tổng giá trị công ty|HL (Hecla) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Osisko Royalties - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|IAG (IAMGOLD Corporation) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị mảng kinh doanh SBSW (sibanyestillwater.com)|Tổng giá trị công ty B2Gold (BTG)|TFPM (Triple Flag Precious Metals Corp.) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp EGO (Eldorado Gold Corp.)|Giá trị doanh nghiệp New Gold Mining NGD|First Majestic Silver - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ ssrmining.com (SSRM)|ORLA: Giá trị doanh nghiệp|SAND - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty NovaGold Resources Inc|Giá trị mảng kinh doanh AUGO (Aura Minerals Group)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty FSM (Fortuna Silver Mines)|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh DRD|Giá trị doanh nghiệp SA (Seabridge Gold)|Aris Mining Corp (ARMN) - Tổng giá trị doanh nghiệp|EXK - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt CGAU (Centerra Corp)|Perpetua Resources (PPTA) - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh AAUC|VZLA (Vizsla Silver) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp Silvercorp Metals Inc|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty CNL (Collective Mining Corp)|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh USAS|Giá trị doanh nghiệp IAUX (i-80 Gold Corp.)|Giá mua lại công ty mcewenmining.com (MUX)|ODV - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp A-Mark Precious Metals Inc|Avino (ASM) - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh GAU|GROY (Gold Royalty Corp.) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp caledoniamining.com|Tổng giá trị công ty Metalla Royalty & Streaming Ltd. (MTA)|Tổng giá trị công ty DC (Dakota Gold Corp)|New Found Gold Corp. - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt ITRG|IDR: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|dollyvardensilver.com - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Blue Gold (BGL) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp Contango Ore Inc. (CTGO)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty VGZ|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Hycroft Mining Corp (HYMC)|Giá trị doanh nghiệp GLDG|USAU - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Platinum Group Metals Ltd. PLG|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt VOXR|TRX: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt FURY (Fury Gold Mines Ltd.)|GORO: Giá trị doanh nghiệp|Nova Minerals - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|PZG (Paramount Gold Nevada Corp.) - Giá trị doanh nghiệp|Solitario Resources Corp (XPL) - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty Austin Gold Corp. (AUST)|Tổng giá trị công ty AUMN (Golden Minerals Company Inc.)|Tổng giá trị công ty Gatos Silver GATO|Barrick Gold Corp - Tổng giá trị công ty|MAG: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt SILV (SilverCrest Metals, Inc.)