Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt: furygoldmines.com (FURY)

Nhãn hiệu của furygoldmines.com (FURY)

Fury Gold Mines (FURY) đang trải qua tình trạng trì trệ về công nghệ, khi công ty tự giới hạn mình trong việc sử dụng các mô hình 3D tiêu chuẩn để thăm dò vàng. Sự ổn định tài chính của doanh nghiệp này phụ thuộc nghiêm trọng vào nguồn vốn tài trợ bên ngoài và kết quả thăm dò do thiếu hụt dòng tiền hoạt động. Biểu đồ giá này, nơi Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value) ở mức 47.92, bổ sung cho các dữ liệu liên quan đến việc triển khai các thuật toán AI để tự động hóa phân tích bề mặt dưới lòng đất thông qua vệ tinh.

Tổng giá trị công ty Fury Gold (FURY): cho giai đoạn 23.11.2025 - 31.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Fury Gold Mines Ltd.

Để phân tích chất lượng tín dụng của Fury Gold Mines (FURY), Giá trị Doanh nghiệp (EV) được sử dụng, bằng cách cộng vốn hóa thị trường và nợ thuần để xác định giá mua lại thực tế của công ty mà không có độ trễ thời gian. Xu hướng giá trị hợp lý của doanh nghiệp phản ánh mức độ hấp dẫn đầu tư của các tài sản, trong đó việc đa dạng hóa hoạt động thăm dò thông qua các dự án tại Canada giúp giảm thiểu rủi ro chiến lược và ổn định định giá cơ bản của doanh nghiệp.

Đối thủ cạnh tranh của Fury Gold Mines (FURY)

Giá trị doanh nghiệp Newmont Mining NEM|AEM - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt B (Barrick Corp)|WPM (Wheaton Precious Metals) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp franco-nevada.com (FNV)|Tổng giá trị công ty Gold Fields|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty AngloGold Ashanti Limited (AU)|Giá trị doanh nghiệp KGC|AGI - Tổng giá trị doanh nghiệp|Royal Gold, Inc. - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh CDE (coeur.com)|Harmony Gold Mining - Giá trị doanh nghiệp|EQX - Giá trị doanh nghiệp|Hecla (HL) - Tổng giá trị công ty|OR (Osisko Royalties) - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty IAG|SBSW: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp BTG|Triple Flag Precious Metals Corp. - Giá trị mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty Eldorado Gold Corp. EGO|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt NGD|First Majestic Silver - Giá trị doanh nghiệp|SSRM - Giá trị doanh nghiệp|ORLA: Giá trị doanh nghiệp|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ Sandstorm Gold Royalties SAND|NG (NovaGold Resources Inc) - Giá trị doanh nghiệp|Aura Minerals Group - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty FSM (Fortuna Silver Mines)|Giá trị doanh nghiệp drdgold.com (DRD)|Tổng giá trị công ty Seabridge Gold SA|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt ARMN|EXK: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp Centerra Corp|PPTA (Perpetua Resources) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|alliedgold.com - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|VZLA (Vizsla Silver) - Giá trị doanh nghiệp|SVM - Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ|Tổng giá trị công ty Collective Mining Corp (CNL)|USAS - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty i-80 Gold Corp. IAUX|mcewenmining.com - Tổng giá trị công ty|Osisko Development - Giá trị doanh nghiệp|AMRK (A-Mark Precious Metals Inc) - Giá trị mảng kinh doanh|ASM (Avino) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Galiano Gold Corp - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Gold Royalty Corp.|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty caledoniamining.com (CMCL)|Giá trị doanh nghiệp MTA|Giá mua lại công ty Dakota Gold Corp|Tổng giá trị công ty New Found Gold Corp. NFGC|ITRG: Giá trị mảng kinh doanh|Idaho Strategic Resources - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp dollyvardensilver.com|Blue Gold (BGL) - Tổng giá trị công ty|THM - Giá mua lại công ty|CTGO (Contango ORE, Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|Vista Gold Company - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty HYMC (Hycroft Mining Holding)|Giá trị doanh nghiệp goldmining.com (GLDG)|Tổng giá trị công ty U.S. Gold Corp USAU|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt PLG|VOXR: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp Tanganyika Gold|Gold Resource (GORO) - Tổng giá trị công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Nova Minerals|PZG (Paramount Gold Nevada Corp.) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Solitario Resources Corp XPL|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty AUST (Austin Gold Corp.)|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh AUMN|Giá trị doanh nghiệp GATO (Gatos Silver)|Giá trị doanh nghiệp Barrick Gold Corp GOLD|MAG - Tổng giá trị công ty|SILV: Tổng giá trị công ty