DCTH Tổng nợ trên tổng vốn Delcath

DCTH (Delcath Systems) - nhãn hiệu của công ty

Biểu đồ về tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu (separate_debt_total_eq) của Delcath Systems, Inc. (DCTH) là 0.02. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên việc tạo ra một môi trường can thiệp ung thư khép kín bằng cách sử dụng CHEMOSAT, điều này ràng buộc chặt chẽ các phòng khám vào các tiêu chuẩn thương hiệu. Bất chấp những rủi ro địa chính trị gây cản trở việc thử nghiệm và giao hàng toàn cầu, Delcath Systems, Inc. (DCTH) vẫn duy trì vị thế của người tiên phong trong liệu pháp điều trị gan nhờ niềm tin cao vào HEPZATO.

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu: delcath.com (DCTH) cho 04.07.2022 - 28.10.2026
Mẫu sản phẩm của Delcath Systems, Inc.

Delcath Systems, Inc. (DCTH) triển khai các hệ thống điều trị ung thư tại chỗ phức tạp trong khi phải đối mặt với các rào cản pháp lý. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu này phản ánh tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc tài chính. Chỉ số này đo lường đòn bẩy tài chính bằng cách chia tổng nợ cho vốn chủ sở hữu. Việc duy trì mức nợ thấp là cực kỳ quan trọng do chi phí cao liên quan đến việc triển khai các phác đồ điều trị. Các nhà đầu tư xem biên độ an toàn này là một sự đảm bảo cho khả năng tồn tại của doanh nghiệp.

Đối thủ cạnh tranh chính

Tổng nợ trên tổng vốn ONC|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Halozyme Therapeutics, Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn RVMD|Tổng nợ trên tổng vốn AAPG (Ascentage Pharma Corp)|CGON - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu urogen.com URGN|BCAX: Tổng nợ trên tổng vốn|PSNL - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn ERAS|YMAB (Y-mAbs Corp) - Nợ trên vốn|AURA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Candel (CADL)|Accuray (ARAY) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có sellaslifesciences.com (SLS)|Actuate Therapeutics, Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|CTOR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TuHURA - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TARA: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fate Therapeutics FATE|Aadi Bioscience (WHWK) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn TCRX (TScan Therapeutics Inc)|Nợ trên vốn Champions Oncology Corp|Tổng nợ trên tổng vốn XBiotech Inc. XBIT|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cel-sci.com (CVM)|OSTX: Tổng nợ trên tổng vốn|radiopharmtheranostics.com - Nợ trên vốn|ARTV - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ANL - Nợ trên vốn chủ sở hữu|VERU (Veru Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|tempesttx.com (TPST) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|XLO (Xilio Therapeutics Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Enochian BioSciences (RENB)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Mural Oncology plc|Nợ tổng hợp trên tổng vốn kairospharma.com (KAPA)|Tổng nợ trên tổng vốn OnKure Therapeutics|GDTC - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Curis Corp (CRIS)|APLM: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tharimmune Corp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Advanced Biomed|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GNPX (Genprex, Inc.)|Nợ trên vốn CLDI|SBFM (Sunshine Biopharma, Inc.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn xeneticbio.com XBIO|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Salarius (SLRX)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Kitov Pharma PPBT|AONC (AON) - Tổng nợ trên tổng vốn|BGNE: Nợ trên vốn|CKPT (Checkpoint Therapeutics, Inc.) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ELEV (elevationoncology.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ICAD: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Ikena (IKNA)|Notable Labs, Ltd. (NTBL) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có viracta.com (VIRX)|Tổng nợ trên tổng vốn MOR|NAYA Biosciences Inc - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Ascentage Pharma Group Ltd (AAPGV) - Nợ trên vốn chủ sở hữu