Tổng nợ trên tổng vốn Sunshine Biopharma, Inc. (SBFM)

Sunshine Biopharma - logo đồ họa của tổ chức phát hành SBFM

Sunshine Biopharma (SBFM) sở hữu năng lực trong việc tạo ra các tác nhân nhắm mục tiêu chống lại các khối u và virus. Các số liệu được cung cấp dưới đây cho thấy tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.02. Doanh nghiệp này dựa vào các công nghệ mRNA đầy triển vọng cho liệu pháp điều trị gan và việc phát triển các loại thuốc uống, đồng thời kỳ vọng vào việc bán bản quyền trong tương lai cho các gã khổng lồ trong ngành để mở rộng quy mô các đổi mới của mình.

sunshinebiopharma.com (SBFM): Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Thành phẩm của Sunshine Biopharma, Inc.

Khi xây dựng một danh mục đầu tư dài hạn, việc đánh giá đòn bẩy tài chính là cực kỳ quan trọng để loại bỏ rủi ro phá sản trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh. Chỉ số này đo lường tỷ trọng vốn vay trong cấu trúc tài sản so với vốn chủ sở hữu, điều mà đối với Sunshine Biopharma (SBFM) sẽ quyết định khả năng tài trợ cho việc phát triển KAb-201 và bảo hộ bằng sáng chế mà không bị phụ thuộc nghiêm trọng vào các chủ nợ, điều này được phản ánh thông qua tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Sunshine Biopharma

ONC (BeiGene) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Halozyme Therapeutics, Inc. (HALO)|Tổng nợ trên tổng vốn RVMD|Tổng nợ trên tổng vốn Ascentage Pharma Corp (AAPG)|Nợ trên vốn chủ sở hữu CG Oncology, Inc. CGON|URGN: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Bicara Therapeutics - Tổng nợ trên tổng vốn|Personalis Inc (PSNL) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ERAS: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Delcath Corp (DCTH)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Y-mAbs Therapeutics|AURA: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CADL (Candel Therapeutics)|ARAY (Accuray Inc) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SLS (SELLAS Life Sciences Group)|ACTU - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CTOR: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|HURA - Tổng nợ trên tổng vốn|Protara Therapeutics, Inc. (TARA) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Fate Therapeutics Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|WHWK (Aadi Bioscience, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn TScan TCRX|Nợ trên vốn chủ sở hữu Champions Oncology (CSBR)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn xbiotech.com|CEL-SCI - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn OS Therapies Inc. OSTX|RADX - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ARTV (Artiva Biotherapeutics, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|adlainortye.com (ANL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|VERU - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|TPST (Tempest Therapeutics, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|XLO: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn RENB|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn muraloncology.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kairos Pharma KAPA|OKUR: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CytoMed - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Curis, Inc.|APLM (apollomicsinc.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tharimmune Corporation - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|ADVB (Advanced Biomed Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu GNPX|Tổng nợ trên tổng vốn CLDI|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn xeneticbio.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu Salarius SLRX|Kitov Pharma (PPBT) - Nợ trên vốn|AONC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu BGNE|CKPT: Tổng nợ trên tổng vốn|elevationoncology.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|ICAD (iCAD Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Ikena|Nợ trên vốn chủ sở hữu Notable Labs, Ltd. (NTBL)|VIRX (viracta.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu MorphoSys MOR|NAYA - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Ascentage Pharma Group Ltd - Tổng nợ trên tổng vốn