Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty: Gemini Space Station Inc (GEMI)

Diễn biến giá của Gemini Space Station Inc (GEMI) trên nền tảng GURU.Markets là 273.51, được thúc đẩy bởi sự phụ thuộc của nhu cầu vào các chu kỳ tiền điện tử và việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Hoa Kỳ về lưu ký tài sản. Hệ thống công nghệ đảm bảo truyền tải dữ liệu tức thời, giúp loại bỏ các mối đe dọa trọng yếu. Mô hình kinh doanh này dựa trên sự quan tâm ngày càng tăng của các quỹ đầu tư đối với các hệ thống kế toán hợp pháp và bảo mật cho tài sản kỹ thuật số.

Giá trị doanh nghiệp: Gemini Space Station Inc (GEMI) cho 23.11.2025 - 31.10.2026

Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value) đại diện cho tổng mức giá mua lại một doanh nghiệp, kết hợp giữa vốn hóa thị trường và nợ thuần để xác định giá trị thực của tài sản. Bằng cách phân tích xu hướng Giá trị Doanh nghiệp trong lịch sử, nhà đầu tư đánh giá hiệu quả cấu trúc vốn của Gemini Space Station Inc (GEMI), nơi sự cân bằng giữa nợ phải trả và tính thanh khoản tương quan trực tiếp với niềm tin của các khách hàng tổ chức vào sự an toàn trong việc lưu trữ tài sản mã hóa của họ.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Gemini Space Station Inc

Coinbase Global (COIN) - Tổng giá trị doanh nghiệp|CRCL - Tổng giá trị công ty|Iris Energy Limited (IREN) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|BMNR: Giá trị doanh nghiệp|BLSH - Giá mua lại công ty|FIGR (Figure) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Riot Blockchain (RIOT)|Tổng giá trị công ty Marathon Patent Group (MARA)|CIFR (Cipher) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Core Scientific, Inc. - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|terawulf.com (WULF) - Tổng giá trị doanh nghiệp|HUT - Tổng giá trị công ty|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh BTDR|CLSK (CleanSpark Mining) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|BITF: Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty American Bitcoin Corp|Tổng giá trị doanh nghiệp bit-digital.com BTBT|Giá trị doanh nghiệp HIVE|DeFi Technologies, Inc. (DEFT) - Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ|Giá trị doanh nghiệp EXOD (Exodus Movement, Inc.)|Mercurity (MFH) - Tổng giá trị doanh nghiệp|FUFU - Tổng giá trị công ty|coincheck.com (CNCK) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|NAKA: Giá trị doanh nghiệp|DFDV - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty TON Strategy Co.|Giá trị mảng kinh doanh ETHZ (ETHZilla Group)|Giá trị doanh nghiệp EMPD|Giá mua lại công ty canaan-creative.com|Amber International - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt SUIG|USBC - Tổng giá trị công ty|Giá mua lại công ty Antalpha Platform Holding ANTA|bitcoindepot.com (BTM) - Tổng giá trị công ty|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh BTCS (btcs.com)|BKKT (Bakkt Holdings) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp X3 Holdings Co Ltd|Giá trị doanh nghiệp STKE|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty metalpha.net MATH|Giá trị doanh nghiệp DGXX (Digi Power X Inc)|MEI Pharma (LITS) - Tổng giá trị doanh nghiệp|SAIH: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt HYPD (Hyperion DeFi Inc.)|mynuzee.com (IMG) - Tổng giá trị công ty|BTCM - Giá mua lại công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty BTOG|ORBS (Cryptyde Inc) - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp EBON|Giá trị doanh nghiệp investor.metenedu-edtechx.com (BTCT)|Greenidge - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh TAOX (TAO Synergies Inc.)|Argo Blockchain plc - Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty AlphaTON Capital ATON|abitsgroup.com (ABTS) - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp Fundamental Global (FGNX)|Tổng giá trị công ty Mawson Infrastructure Group, Inc.|Giá trị mảng kinh doanh RVYL (GreenBox POS)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty ELWS (Earlyworks Co., Ltd)|SBLX (ayro.com) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp AGMH (AGM Group Holdings)|Giá mua lại công ty Zeta Network Group Inc (ZNB)|BGIN - Tổng giá trị công ty|DXG (DeepGreenX Group Inc) - Giá trị mảng kinh doanh|ATNF: Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty digihost.ca|GRDI (Griid Infrastructure, Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|GRYP - Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ|Giá trị doanh nghiệp SAI|SDIG - Tổng giá trị doanh nghiệp