Metalpha Technology (MATH): Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh

Metalpha Technology Holding Ltd - logo đồ họa của tổ chức phát hành MATH

Diễn biến thị trường của các chứng khoán Metalpha Technology (MATH) cho thấy chỉ số giá trị doanh nghiệp là -417.49. Metalpha Technology xây dựng một môi trường quản lý tài sản ảo, đóng vai trò là cầu nối tài chính then chốt cho các nhà đầu tư tổ chức châu Á thông qua bảo hiểm rủi ro cho thợ đào và các công cụ phái sinh tiền điện tử. Mô hình kinh doanh này dựa trên việc tạo ra một môi trường fintech để phòng ngừa rủi ro, điều này tạo ra chi phí chuyển đổi đáng kể cho các khách hàng khi chuyển sang các phần mềm thay thế, mặc dù doanh nghiệp phải đối mặt với những đe dọa từ áp lực pháp lý và sự biến động của thị trường tiền điện tử.

MATH Metalpha Technology: Giá trị doanh nghiệp trong khoảng 23.11.2025 - 26.10.2026
Sản phẩm sản xuất hàng loạt của metalpha.net

Metalpha Technology (MATH) thực hiện kiếm tiền từ quản lý tài sản mã hóa và phòng ngừa rủi ro cho các đơn vị khai thác tổ chức, khiến định giá của công ty trở nên nhạy cảm với sự biến động của thị trường. Bằng cách phân tích giá trị doanh nghiệp bao gồm cả các khoản nợ, nhà đầu tư có thể nhìn thấy tổng vốn hóa thị trường và nợ thuần, điều này cho phép đánh giá ngưỡng mua lại thực tế của công ty và so sánh giá trị của doanh nghiệp với hiệu quả của các sản phẩm kỹ thuật số.

Đối thủ cạnh tranh của Metalpha Technology

COIN - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Circle Financial CRCL|IREN - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp BitMine Immersion Technologies BMNR|bullish.com (BLSH) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp FIGR|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty RIOT|Marathon Patent Group (MARA) - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Cipher CIFR|CORZ: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|terawulf.com - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Hut 8|Bitdeer Technologies Group (BTDR) - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|CLSK - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|BITF (Bitfarms Corp) - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty ABTC (American Bitcoin Corp)|Tổng giá trị doanh nghiệp BTBT|Tổng giá trị công ty HIVE (HIVE Digital Technologies Ltd.)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty DeFi Technologies, Inc. (DEFT)|EXOD: Giá trị doanh nghiệp|MFH - Tổng giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty BitFuFu Inc. FUFU|CNCK - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|NAKA: Giá trị doanh nghiệp|DFDV (Janover) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty TON Strategy Co.|Tổng giá trị công ty ETHZ|EMPD - Tổng giá trị công ty|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh canaan-creative.com (CAN)|Giá trị doanh nghiệp Amber International|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Sui Group Holdings Limited SUIG|Know Labs - Giá trị doanh nghiệp|Antalpha Platform Holding (ANTA) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty bitcoindepot.com BTM|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt btcs.com|Bakkt Holdings (BKKT) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh X3 Holdings Co Ltd|Sol Strategies Inc - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Digi Power (DGXX)|Lite Strategy - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty SAIHEAT Limited SAIH|Giá trị doanh nghiệp Hyperion DeFi (HYPD)|IMG: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty BIT Mining Ltd.|BTOG (Bit Origin) - Giá trị mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty ORBS (Eightco)|Tổng giá trị doanh nghiệp EBON|Tổng giá trị công ty BTC Digital Ltd. (BTCT)|Tổng giá trị công ty GREE (Greenidge Generation Holdings Inc.)|TAOX: Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp Argo ARBK|Giá trị doanh nghiệp ATON|Abits Group (ABTS) - Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty FGNX|MIGI (Mawson Infrastructure Group Inc.) - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty RVYL|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Earlyworks Co., Ltd.|Giá trị doanh nghiệp SBLX|Giá trị doanh nghiệp agmprime.com AGMH|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Zeta Network (ZNB)|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh Bgin Blockchain Limited BGIN|Giá trị doanh nghiệp DeepGreenX Group Inc. (DXG)|GEMI - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|ATNF (ETHZilla Corporation) - Giá trị doanh nghiệp|DGHI (digihost.ca) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|GRDI - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt Gryphon (GRYP)|SAI.TECH - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp SDIG (Stronghold Digital Mining Inc)