Tổng giá trị công ty: TeraWulf Mining (WULF)

Logo đồ họa của terawulf.com (WULF)

TeraWulf Inc. (WULF) dựa vào nguồn năng lượng hạt nhân và thủy điện bền vững để khai thác tiền mã hóa. Diễn biến giá hàng ngày của các chứng khoán này với giá trị 9170.99 xác nhận một chiến lược phòng ngừa rủi ro thông qua tính toán AI. Trạng thái không phát thải carbon của doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh với các cơ quan quản lý. Trong khi đó, Paul Prager đã đảm bảo kỷ luật tài chính bằng cách thanh toán các khoản nợ và chuyển đổi cơ sở hạ tầng để phục vụ các khách hàng B2B lớn trong lĩnh vực mạng nơ-ron.

WULF: Giá trị doanh nghiệp TeraWulf Corp 23.11.2025 - 29.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu TeraWulf Corp

Giá trị doanh nghiệp được tính bằng tổng vốn hóa thị trường và nợ thuần, phản ánh chi phí thực tế để mua lại toàn bộ doanh nghiệp. Xu hướng giá trị doanh nghiệp hợp nhất cho phép đánh giá các giai đoạn tích lũy vốn của TeraWulf Inc. (WULF) trong bối cảnh triển khai cơ sở hạ tầng hạt nhân và chuẩn bị năng lực cho tính toán AI, nơi mà sự đi ngang của chỉ số này có thể là tín hiệu cho thấy tài sản đang chuẩn bị cho một chu kỳ tăng trưởng mới.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của TeraWulf Inc.

Giá trị doanh nghiệp Coinbase Global COIN|CRCL - Tổng giá trị công ty|IREN: Tổng giá trị công ty|BMNR: Giá trị doanh nghiệp|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh BLSH (bullish.com)|FIGR (Figure) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Riot Blockchain (RIOT)|Tổng giá trị công ty Marathon Patent Group (MARA)|CIFR (Cipher) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Core Scientific, Inc. - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|hut8mining.com (HUT) - Tổng giá trị doanh nghiệp|BTDR - Tổng giá trị công ty|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh CLSK|BITF (Bitfarms Mining) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|ABTC: Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty Bit Digital, Inc.|Tổng giá trị doanh nghiệp hiveblockchain.com HIVE|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty DEFT (DeFi Technologies)|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh EXOD|Giá trị doanh nghiệp MFH (Mercurity Fintech Corp)|BitFuFu Mining (FUFU) - Tổng giá trị doanh nghiệp|CNCK - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt NAKA (kindlymd.com)|DFDV: Giá trị doanh nghiệp|TON Strategy Corp (TONX) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty ETHZ|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Volcon Corp (EMPD)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty CAN (Canaan Inc.)|Giá trị doanh nghiệp i-click.com (AMBR)|Tổng giá trị công ty Sui Group SUIG|knowlabs.co - Tổng giá trị công ty|Antalpha Platform Holding Ltd - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh BTM|BTCS (BTCS Inc.) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Bakkt - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|XTKG (X3 Holdings) - Giá trị doanh nghiệp|Sol Strategies Corp (STKE) - Giá mua lại công ty|Tổng giá trị công ty Metalpha Technology (MATH)|Digi Power - Giá trị mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp LITS (Lite Strategy)|SAIH - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|HYPD: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá mua lại công ty CIMG Inc IMG|BTCM (BIT Mining Ltd.) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Bit Origin|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty ORBS|Giá trị doanh nghiệp ebang.com.cn|Tổng giá trị công ty BTC Digital Ltd. (BTCT)|Tổng giá trị công ty GREE (Greenidge Generation Holdings Inc.)|Giá trị doanh nghiệp TAOX (TAO Synergies)|ARBK (Argo) - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Portage Biotech Inc. - Giá trị doanh nghiệp|Abits Group (ABTS) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|fgnexus.io (FGNX) - Tổng giá trị công ty|Mawson Infrastructure Group Inc. - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty RVYL|Tổng giá trị doanh nghiệp Earlyworks Co., Ltd. ELWS|Tổng giá trị công ty StableX Technologies Inc (SBLX)|AGMH: Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Zeta Network - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh BGIN (Bgin Blockchain Limited)|DXG - Tổng giá trị công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp Gemini Space Station Inc|ATNF (ETHZilla Corporation) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|DGHI: Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|GRDI (Griid Infrastructure, Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp Gryphon GRYP|Tổng giá trị công ty SAI.TECH (SAI)|SDIG (Stronghold Digital Mining Inc) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt