GETY (Getty Images Corp) Tổng nợ trên tổng vốn

Logo công ty đại chúng Getty Images Holdings (GETY)

Các rủi ro địa chính trị đang làm cắt giảm ngân sách quảng cáo của các khách hàng thuộc Getty Images Holdings (GETY), tuy nhiên một cơ sở hạ tầng IT đám mây mạnh mẽ đảm bảo sự vận hành thông suốt cho các kho lưu trữ của công ty. Website GURU.Markets cung cấp tỷ lệ đòn bẩy tài chính (tổng nợ trên vốn chủ sở hữu), trong đó giá trị của chỉ số này là 4.61. Trong khi đó, sự mở rộng của AI tạo sinh và các thư viện ảnh miễn phí đang đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với các ngân hàng ảnh truyền thống, làm xói mòn giá trị của các nội dung thông thường.

GETY: Nợ trên vốn Getty Images Holdings, Inc. 28.04.2023 - 03.10.2026
Thành phẩm của Getty Images Holdings

Getty Images Holdings (GETY) sở hữu kho lưu trữ nội dung hình ảnh lớn nhất thế giới với các quyền độc quyền. Tỷ lệ debt_total_eq_co đo lường tổng nợ phải trả so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính. Bằng cách phân tích diễn biến của tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư đánh giá được sự cân bằng giữa khả năng thanh toán và tỷ suất sinh lời trên tài sản. Đòn bẩy thấp xác nhận khả năng chống chịu của doanh nghiệp. Chỉ số này xác minh sự ổn định cơ bản của Getty Images Holdings.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MSFT|GOOG (Google) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AMZN|META (Facebook, Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SPOT (Spotify Technology S.A.)|sea.com (SE) - Nợ trên vốn|NET: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có RDDT (Reddit Inc)|EBAY: Tổng nợ trên tổng vốn|BIDU - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu VeriSign, Inc.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PINS (pinterest.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GDDY (GoDaddy)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn SNAP|Tổng nợ trên tổng vốn AKAM (Akamai Technologies Inc)|Match Group Corp (MTCH) - Nợ trên vốn|STUB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ETSY (etsy.com)|Rumble (RUM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu GRND|IAC (IAC Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Yelp Corp YELP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WB (Weibo Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn PENG|Tổng nợ trên tổng vốn PLTK (Playtika)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Vimeo Inc|Momo - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Fiverr Corp|GRPN (Groupon, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|NXDR: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu NRDS|NTGR (NETGEAR Inc) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ANGI (Angie's List)|BMBL - Nợ trên vốn|Xunlei Limited - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SOHU|TSS - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Zhihu Inc ZH|Triller Group Inc. (ILLR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Baozun Corporation|ONTF (ON24, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn douyu.com|Tổng nợ trên tổng vốn HKD|Gaia Inc. (GAIA) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn VSME (VS MEDIA Holdings Ltd)|GD Culture Group Ltd (GDC) - Nợ trên vốn|SOGP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn LiveOne, Inc. LVO|ZDGE (Zedge) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Mynd.ai - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|FIEE (FiEE Corp) - Tổng nợ trên tổng vốn|KRKR: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Phoenix New Media (FENG)|XHLD - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fangdd Network Group Ltd. DUO|Netcapital Inc - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hanryu Holdings Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|MYSE (DatChat, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|TNMG: Tổng nợ trên tổng vốn|CHR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Professional Diversity Network Inc.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ONFO (Onfolio)|Tổng nợ trên tổng vốn PTRN|DatChat Inc (DATS) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Grom Social Enterprises, Inc. GROM|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Hanryu Holdings Inc. (HRYU)|Loop Media - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn PropertyGuru Group Limited (PGRU)|YY: Tổng nợ trên tổng vốn