GOOG Tổng nợ trên tổng vốn Alphabet Inc

GOOG (Alphabet Inc.) - nhãn hiệu của công ty

Alphabet Inc. (GOOG) kiểm soát thị trường tiếp thị kỹ thuật số, chi phối chi phí đặt quảng cáo thông qua các tập dữ liệu độc nhất. Hệ sinh thái công nghệ đang mở rộng thông qua việc triển khai Gemini, TPU và các phương tiện tự hành Waymo. Một kiến trúc tìm kiếm có khả năng mở rộng cực cao đảm bảo tăng trưởng biên lợi nhuận mà không làm tăng chi phí tương ứng. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu trên biểu đồ này cho thấy sự ổn định tài chính, trong đó giá trị của 0.19 tương ứng với chỉ số hiện tại.

Google - Nợ trên vốn GOOG (giai đoạn 04.07.2022 - 28.10.2026)
Hàng hóa chủ lực của Alphabet Inc.

Các nhà đầu tư đánh giá biên độ an toàn thông qua sự cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu. Ban lãnh đạo Alphabet Inc. (GOOG) đã mở rộng quy mô dịch vụ một cách hiệu quả trong khi vẫn duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với cấu trúc vốn. Lịch sử của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh tỷ trọng đòn bẩy trong tổng thể nguồn vốn tài trợ cho tài sản. Giá trị thấp của tỷ lệ này xác nhận sự ổn định tài chính và việc giảm thiểu rủi ro phá sản. Hồ sơ này định nghĩa tài sản này là thận trọng và có độ tin cậy cao.

Đối thủ cạnh tranh chính

Microsoft Corp (MSFT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Amazon.com|Meta Platforms (META) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Spotify AB (SPOT)|SE: Tổng nợ trên tổng vốn|NET - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Reddit (RDDT)|EBAY - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Baidu Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|VRSN (VeriSign Corporation) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Pinterest, Inc. (PINS)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu godaddy.com (GDDY)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Snap|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Akamai Technologies, Inc. (AKAM)|MTCH: Tổng nợ trên tổng vốn|StubHub Inc. - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Etsy, Inc. (ETSY)|RUM: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Grindr|IAC/InterActiveCorp (IAC) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn YELP (Yelp.com)|Nợ trên vốn Weibo Inc. (WB)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Penguin Solutions Inc|Nợ tổng hợp trên tổng vốn playtika.com (PLTK)|Tổng nợ trên tổng vốn VMEO (Vimeo)|Hello Group Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|FVRR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GRPN: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Nextdoor Holdings Inc (NXDR)|nerdwallet.com (NRDS) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|NTGR - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Getty Images Holdings, Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn ANGI|Tổng nợ trên tổng vốn Bumble App (BMBL)|Tổng nợ trên tổng vốn Xunlei Limited XNET|Nợ trên vốn chủ sở hữu sohu.com SOHU|TSSI (TSS) - Tổng nợ trên tổng vốn|Zhihu Inc (ZH) - Nợ trên vốn|ILLR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Baozun Corporation|ONTF - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có douyu.com|HKD (AMTD Digital) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn GAIA (Gaia Inc.)|VSME - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu GD Culture Group Ltd GDC|SOGP: Tổng nợ trên tổng vốn|LiveOne, Inc. (LVO) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Zedge - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Mynd.ai (MYND) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|FiEE Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn KRKR|Phoenix New Media - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn XHLD (tenevents.com)|DUO: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Netcapital Inc NCPL|Tổng nợ trên tổng vốn GITS|DatChat, Inc. (MYSE) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|TNMG - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|gsmg.co (CHR) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|IPDN - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Onfolio|Pattern Group Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn DatChat Inc DATS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Grom Social Enterprises, Inc.|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Hanryu Holdings Inc. HRYU|Tổng nợ trên tổng vốn LPTV (Loop Media)|PGRU: Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu joyy.sg